oxalate
/'ɔksəleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oxalat: Một muối hoặc este của axit oxalic. Trong hóa học, đây là tên gọi chung cho các hợp chất có chứa ion oxalat (C₂O₄²⁻).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oxalate de calcium peut former des calculs rénaux. (Canxi oxalat có thể hình thành sỏi thận.)
- Cette plante contient de l'oxalate. (Loại cây này chứa oxalat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cristaux d'oxalate de calcium": Tinh thể canxi oxalat. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong y học và sinh học, chỉ các tinh thể có thể tìm thấy trong nước tiểu hoặc trong mô thực vật.
- La présence de cristaux d'oxalate de calcium dans l'urine est un facteur de risque pour les calculs. (Sự hiện diện của tinh thể canxi oxalat trong nước tiểu là một yếu tố nguy cơ gây sỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide oxalique (danh từ giống đực): Axit oxalic. Đây là axit hữu cơ mà từ đó các oxalat được hình thành.
- L'acide oxalique est présent dans certains légumes comme les épinards. (Axit oxalic có trong một số loại rau như rau chân vịt.)
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide oxalique: Muối của axit oxalic. Đây là một cách diễn đạt mô tả khác cho "oxalat".
danh từ giống đực
- (hóa học) oxalat