exalté

Học thuật
Thân thiện
exalté

Un orateur exalté harangue la foule depuis une estrade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hứng khởi, phấn khích cao độ: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần được nâng lên rất cao, đầy nhiệt huyết say mê.
    • Cuồng nhiệt, quá khích: thái độ hoặc niềm tin cực đoan, thái quá, thường thiếu sự cân bằng hoặctrí.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ cuồng nhiệt, người quá khích: Người những cảm xúc, niềm tin hoặctưởng mãnh liệt thường cực đoan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un discours exalté. (Một bài diễn văn đầy hứng khởi/cuồng nhiệt.)
    • Elle était dans un état exalté après la victoire. ( ấytrong trạng thái phấn khích cao độ sau chiến thắng.)
  • Danh từ:

    • C'est un exalté qui ne supporte pas la critique. (Đómột kẻ cuồng nhiệt không chịu nổi sự chỉ trích.)
    • Les exaltés de cette cause sont prêts à tout. (Những người cuồng nhiệt của sự nghiệp này sẵn sàng làm mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ton exalté": Giọng điệu đầy hứng khởi hoặc cuồng nhiệt.

    • Il a pris un ton exalté pour défendre son idée. (Anh ta dùng giọng điệu đầy hứng khởi để bảo vệ ý tưởng của mình.)
  • "Une imagination exaltée": Trí tưởng tượng bay bổng, phóng đại.

    • Le poète décrit le paysage avec une imagination exaltée. (Nhà thơ miêu tả phong cảnh với một trí tưởng tượng bay bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exalter (động từ): làm say mê, ca tụng, tán dương.

    • Un héros que l'on exalte. (Một vị anh hùng được ca tụng.)
  • Exaltation (danh từ giống cái): sự hứng khởi, sự phấn khích cao độ; sự ca tụng.

    • L'exaltation des sentiments. (Sự dâng trào của cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthousiaste (adj): nhiệt tình, hăng hái.
  • Fanatique (adj/n): cuồng tín, người cuồng tín.
  • Passionné (adj): say mê, đam mê.
Từ trái nghĩa
  • Calme (adj): bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Apaisé (adj): đã được làm dịu, êm ả.
  • Modéré (adj): ôn hòa, điều độ.
exalté

Un orateur exalté harangue la foule depuis une estrade.

tính từ
  1. hứng khởi
  2. cuồng nhiệt
danh từ
  1. kẻ cuồng nhiệt

Từ gần giống

Từ chứa "exalté"