examination

/ig,zæmi'neiʃn/ Cách viết khác : (examen) /eg'zeimen/
Học thuật
Thân thiện
examination

The student concentrates on the examination paper in the quiet classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khám xét kỹ lưỡng, sự xem xét chi tiết: Hành động kiểm tra, quan sát hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận hệ thống.
    • Kỳ thi, bài kiểm tra: Một bài đánh giá chính thức bằng văn bản hoặc vấn đáp để kiểm tra kiến thức hoặc năng lực của một người.
    • (Pháp ) Sự thẩm tra, sự tra hỏi: Quá trình hỏi cung chính thức một nhân chứng hoặc bị cáo trước tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A thorough examination of the evidence is required. (Một sự xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng cần thiết.)
    • She passed her final examination with excellent grades. ( ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ với điểm số xuất sắc.)
    • The suspect was brought in for police examination. (Nghi phạm bị đưa vào để cảnh sát thẩm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under examination": Đang được kiểm tra, xem xét.
    • The company's financial records are under examination. (Hồ sơ tài chính của công ty đang được kiểm tra.)
  • "To submit to an examination": Chấp nhận, đồng ý để được kiểm tra.
    • All applicants must submit to a medical examination. (Tất cả ứng viên phải đồng ý kiểm tra sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Examine (động từ): Khám xét, kiểm tra, thẩm tra.
    • The doctor will examine the patient. (Bác sĩ sẽ khám cho bệnh nhân.)
  • Examiner (danh từ): Giám khảo, người chấm thi, người kiểm tra.
    • The examiner marked the papers carefully. (Giám khảo chấm bài thi rất cẩn thận.)
  • Cross-examination (danh từ): Sự thẩm vấn chéo (trong phiên tòa).
    • The lawyer's cross-examination was very intense. (Cuộc thẩm vấn chéo của luật sư rất gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspection (n): Sự thanh tra, kiểm tra.
  • Test (n): Bài kiểm tra, bài thi.
  • Investigation (n): Cuộc điều tra.
  • Scrutiny (n): Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "examination". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "examine").

Thành ngữ liên quan
  • To pass an examination with flying colors: Thi đỗ với điểm số rất cao, xuất sắc.
    • She passed the entrance examination with flying colors. ( ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh một cách xuất sắc.)
  • To fail an examination: Thi trượt.
    • He was disappointed to fail the examination. (Anh ấy thất vọng đã trượt kỳ thi.)
examination

The student concentrates on the examination paper in the quiet classroom.

danh từ
  1. sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu
  2. sự thi cử; kỳ thi
    • to go in for an examination
      đi thi
    • to pass one's examination
      thi đỗ
    • to fail in an examination
      thi trượt
  3. (pháp ) sự thẩm tra