exanimate

/ig'zænimit/
Học thuật
Thân thiện
exanimate

The scientist examined the exanimate insect under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã chết, không còn sự sống: Trạng thái hoàn toàn không sự sống, tương tự như một xác chết.
    • Bất động, không cử động: Trạng thái không bất kỳ chuyển động nào, như thể đã chết.
    • Thiếu sinh khí, đờ đẫn, hôn mê: Trạng thái thiếu hoàn toàn năng lượng, tinh thần hoặc ý thức; kiệt sức đến mức không phản ứng.
dụ sử dụng
  • (Thân thể bất động nằm trên nền đất lạnh.)
  • (Sau trận chiến dài, những người lính kiệt sức đến mức đờ đẫn.)
  • (Bệnh nhân vẫntrong trạng thái hôn mê bất chấp mọi nỗ lực của các bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc báo cáo y khoa trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca, hoặc các tài liệu y khoa cổ điển để mô tả trạng thái chết hoặc gần như chết một cách trang trọng, hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The poet described the exanimate landscape under the winter moon. (Nhà thơ miêu tả cảnh quan bất động dưới ánh trăng mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Exanimation (danh từ): Trạng thái chết hoặc bất động; sự kiểm tra, khám nghiệm (nghĩa cổ, ít dùng).
  • Inanimate (tính từ): Vô tri vô giác (thường dùng cho đồ vật, không dùng cho sinh vật đã từng sống).
Từ đồng nghĩa
  • Lifeless: không sự sống.
  • Inanimate: vô tri, bất động (thường cho vật thể).
  • Comatose: ở trạng thái hôn mê.
  • Defunct: đã chết, không còn tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Animate: sự sống, sinh động.
  • Living: đang sống.
  • Vital: tràn đầy sức sống.
  • Conscious: ý thức, tỉnh táo.
exanimate

The scientist examined the exanimate insect under a bright light.

tính từ
  1. chết, bất động
  2. không hoạt động, không tinh thần, đờ đẫn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự