exanimate

/ig'zænimit/
tính từ
  1. chết, bất động
  2. không hoạt động, không tinh thần, đờ đẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

exanimate
The scientist examined the exanimate insect under a bright light.