lifeless

/'laiflis/
Học thuật
Thân thiện
lifeless

The astronaut stood on the lifeless surface of the moon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sự sống: Dùng để mô tả thứ đó hoàn toàn không dấu hiệu của sự sống, không thể hỗ trợ sự sống.
    • Chết, bất động: Chỉ một sinh vật đã chết, không còn cử động hay hoạt động sống.
    • Không sinh khí, không sinh động: Mô tả một thứ đó (như một bầu không khí, buổi tiệc, nơi chốn) rất tẻ nhạt, buồn chán, thiếu sức sống năng lượng.
dụ sử dụng
  • Không sự sống:

    • Scientists are searching for signs of life on seemingly lifeless planets. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu sự sống trên những hành tinh có vẻ như không sự sống.)
    • The desert can appear lifeless during the day. (Sa mạc có thể trông như không sự sống vào ban ngày.)
  • Chết, bất động:

    • The hunter found the lifeless body of a deer. (Người thợ săn tìm thấy xác chết bất động của một con hươu.)
    • Her lifeless hand fell to her side. (Bàn tay bất động của ấy rơi xuống bên cạnh.)
  • Không sinh khí, không sinh động:

    • His speech was so dull and lifeless that half the audience fell asleep. (Bài phát biểu của anh ấy quá tẻ nhạt không sinh động đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
    • The room felt cold and lifeless without any decorations. (Căn phòng cảm thấy lạnh lẽo hồn khi không bất kỳ đồ trang trí nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lifeless eyes": Đôi mắthồn, không còn ánh sáng hay biểu cảm, thường do mệt mỏi, thất vọng hoặc cái chết.

    • He stared back at me with lifeless eyes. (Anh ấy nhìn tôi với đôi mắthồn.)
  • "Lifeless performance": Màn trình diễn thiếu cảm xúc, năng lượng sự thu hút.

    • Despite the beautiful music, the orchestra gave a lifeless performance. (Bất chấp bản nhạc hay, dàn nhạc đã một màn trình diễn thiếu sức sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifelessly (trạng từ): một cáchhồn, không sức sống.

    • She spoke lifelessly about her future plans. ( ấy nói về kế hoạch tương lai một cáchhồn.)
  • Lifelessness (danh từ): sựhồn, tình trạng không sự sống.

    • The lifelessness of the abandoned town was eerie. (Sự vắng lặng không một bóng người của thị trấn bị bỏ hoang thật kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inanimate: Vô tri vô giác, không sự sống (thường dùng cho đồ vật).
  • Deceased: Đã qua đời, đã chết (trang trọng, dùng cho người).
  • Dull: Tẻ nhạt, buồn chán.
  • Spiritless: Thiếu tinh thần, uể oải.
Từ trái nghĩa
  • Living / Alive: Sống, sự sống.
  • Animated / Lively: Sinh động, tràn đầy sức sống.
  • Vibrant: Sôi động, rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • As lifeless as a stone: Vô hồn như đá, hoàn toàn không cử động hoặc phản ứng.
    • After hearing the bad news, he sat as lifeless as a stone. (Sau khi nghe tin xấu, anh ta ngồi bất động như một hòn đá.)
lifeless

The astronaut stood on the lifeless surface of the moon.

tính từ
  1. không sự sống
  2. chết, bất động
  3. không sinh khí, không sinh động

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lifeless"