lifeless

/'laiflis/
tính từ
  1. không sự sống
  2. chết, bất động
  3. không sinh khí, không sinh động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lifeless"

lifeless
The astronaut stood on the lifeless surface of the moon.