exanthema

/,eksæn'θi:mə/
Học thuật
Thân thiện
exanthema

A child has a red exanthema on their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Ngoại ban: Chỉ tình trạng phát ban trên da, xuất hiện như một triệu chứng của một bệnh nào đó, thường bệnh truyền nhiễm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Measles is characterized by a specific exanthema. (Bệnh sởi được đặc trưng bởi một loại ngoại ban đặc trưng.)
    • The doctor identified the rash as a viral exanthema. (Bác sĩ xác định vết phát ban một chứng ngoại ban do virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Febrile exanthema": Ngoại ban kèm theo sốt, thường gặptrẻ em.
    • The child was hospitalized with a febrile exanthema. (Đứa trẻ đã được nhập viện với chứng ngoại ban kèm sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Exanthemata (n): Dạng số nhiều của "exanthema".
  • Exanthematous (adj): (Thuộc về) ngoại ban.
    • An exanthematous disease like chickenpox. (Một bệnh phát ban như thủy đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin eruption: Sự phát ban trên da.
  • Rash: Phát ban (từ thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn cao như "exanthema").
Thành ngữ liên quan
  • "Childhood exanthems": Chỉ nhóm các bệnh phát ban phổ biếntrẻ em (như sởi, rubella, thủy đậu).
    • Chickenpox is one of the classic childhood exanthems. (Thủy đậu một trong những bệnh ngoại ban kinh điểntrẻ em.)
exanthema

A child has a red exanthema on their arm.

danh từ, số nhiều exanthemata
  1. (y học) ngoại ban

Từ chứa "exanthema"