exaspération
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bực tức, sự phẫn nộ: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận, khó chịu hoặc kiên nhẫn bị vắt kiệt đến cực điểm.
- (Văn học) Sự tăng cường, sự nặng thêm: Hành động làm cho một tình trạng nào đó trở nên mãnh liệt hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son refus constant a provoqué mon exaspération. (Sự từ chối liên tục của anh ta đã gây ra sự bực tức của tôi.)
- L'exaspération des douleurs était insupportable. (Sự nặng thêm của các cơn đau là không thể chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'exaspération de quelqu'un": Đến mức làm cho ai đó phát cáu, phẫn nộ.
- Il répétait la même erreur, à l'exaspération de son professeur. (Nó lặp lại cùng một lỗi, đến mức làm thầy giáo phát cáu.)
"Pousser à l'exaspération": Chọc tức, làm cho ai đó đi đến cực điểm của sự tức giận.
- Ses remarques sarcastiques nous poussaient à l'exaspération. (Những nhận xét mỉa mai của anh ta đã chọc tức chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Exaspérer (động từ): Làm bực tức, chọc tức; làm tăng cường, làm trầm trọng thêm.
- Ce bruit incessant m'exaspère. (Tiếng ồn không ngừng này làm tôi bực tức.)
Exaspérant, exaspérante (tính từ): Làm bực tức, làm phát cáu.
- Une attente exaspérante. (Một sự chờ đợi làm phát cáu.)
Từ đồng nghĩa
- Agacement: Sự bực mình, khó chịu.
- Irritation: Sự kích thích, sự tức giận.
- Fureur: Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ (mạnh hơn).
- Exacerbation: (Về tình trạng) Sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm.
Các cụm từ liên quan
Crier d'exaspération: Kêu lên vì bực tức.
- Elle a crié d'exaspération face à l'inefficacité du système. (Cô ấy đã kêu lên vì bực tức trước sự kém hiệu quả của hệ thống.)
Un geste d'exaspération: Một cử chỉ thể hiện sự bực tức.
- Il a levé les bras au ciel dans un geste d'exaspération. (Anh ta giơ hai tay lên trời trong một cử chỉ bực tức.)
Thành ngữ liên quan
Être à bout d'exaspération: Ở mức tột cùng của sự bực tức, không thể chịu đựng thêm được nữa.
- Après trois heures d'attente, il était à bout d'exaspération. (Sau ba giờ chờ đợi, anh ta đã ở mức tột cùng của sự bực tức.)
Franchir le seuil de l'exaspération: Vượt qua ngưỡng chịu đựng, trở nên vô cùng tức giận.
- Son dernier commentaire m'a fait franchir le seuil de l'exaspération. (Nhận xét cuối cùng của anh ta đã khiến tôi vượt qua ngưỡng chịu đựng.)
danh từ giống cái
-
sự bực tức; sự phẫn nộ
-
(văn học) sự tăng cường, sự nặng thêm
-
Exaspération d'une maladiesự nặng thêm của bệnh
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa