diminution

/,dimi'nju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
diminution

La diminution de la vitesse est nécessaire dans cette zone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giảm, sự bớt, sự giảm bớt: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ít hơn về số lượng, quy mô, mức độ hoặc cường độ.
    • (Kiến trúc) Sự thon dần: Chỉ việc giảm dần đường kính hoặc kích thước của một bộ phận kiến trúc, như một cột trụ, từ dưới lên trên.
    • (Âm nhạc) Sự giảm: Chỉ việc rút ngắn giá trị trường độ của các nốt nhạc.
    • Sự giảm mũi (khi đan áo): Chỉ kỹ thuật giảm số mũi kim trong khi đan len để tạo hình dáng cho sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La diminution des impôts a été bien accueillie. (Sự giảm thuế đã được đón nhận nồng nhiệt.)
    • On observe une diminution notable de la pollution sonore. (Người ta ghi nhận một sự giảm đáng kể về ô nhiễm tiếng ồn.)
    • La diminution des colonnes doriques leur donne une élégance particulière. (Sự thon dần của các cột trụ Doric mang lại cho chúng một vẻ duyên dáng đặc biệt.)
    • Ce motif utilise la diminution rythmique. (Giai điệu này sử dụng kỹ thuật giảm trường độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en diminution": Đangtrong tình trạng giảm sút, suy giảm.

    • Les ventes sont en diminution constante ce trimestre. (Doanh số đang giảm liên tục trong quý này.)
  • "Diminution de capacité": Sự suy giảm khả năng, năng lực.

    • Le patient souffre d'une diminution de ses capacités cognitives. (Bệnh nhân đang chịu đựng sự suy giảm khả năng nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminuer (động từ): làm giảm, giảm bớt, giảm xuống.

    • Il faut diminuer la vitesse dans les virages. (Phải giảm tốc độ ở những khúc cua.)
  • Réduction (danh từ giống cái): sự cắt giảm, sự thu nhỏ. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như giảm giá, giảm kích thước).

  • Amoindrissement (danh từ giống đực): sự làm yếu đi, sự suy giảm. (Nhấn mạnh vào việc làm giảm giá trị hoặc sức mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Baisse: sự hạ xuống, sự sụt giảm (thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, mực nước).
  • Réduction: sự giảm bớt, sự cắt giảm.
  • Amoindrissement: sự suy giảm, sự làm yếu đi.
  • Déclin: sự suy tàn, sự sụt giảm (thường cho sức mạnh, ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
  • Augmentation: sự tăng lên, sự gia tăng.
  • Accroissement: sự tăng trưởng, sự phát triển.
  • Croissance: sự tăng trưởng, sự lớn lên.
Thành ngữ liên quan
  • Être en perte et diminution: (Từ cổ, ít dùng) Ở trong tình trạng thua lỗ suy giảm.
  • Sans diminution ni altération: Không giảm bớt cũng không thay đổi (thường trong văn bản pháphoặc mô tả chính xác).
diminution

La diminution de la vitesse est nécessaire dans cette zone.

danh từ giống cái
  1. sự giảm, sự bớt, sự giảm bớt
    • Diminution dimpôts
      sự giảm thuế
    • Diminution de vitesse
      sự giảm tốc độ
    • Diminution de prix
      sự giảm giá
  2. (kiến trúc) sự thon dần
    • Diminution des colonnes
      sự thon dần của cột
  3. (âm nhạc) sự giảm
  4. sự giảm mũi (khi đan áo)

Từ có nhắc đến "diminution"