excavation

/,ekskə'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
excavation

Une équipe d'archéologues procède à l'excavation d'un site ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hố, chỗ trống, chỗ lõm: Chỉ một khoảng trống hoặc một vùng đất bị đào lên, tạo thành một lỗ hoặc hố sâu.
    • Sự đào: Hành động đào bới, khai quật đất đá hoặc di tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les archéologues ont découvert des poteries dans l'excavation. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra đồ gốm trong hố khai quật.)
    • L'excavation pour les fondations du bâtiment est terminée. (Việc đào hố móng cho tòa nhà đã hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Excavation archéologique": cuộc khai quật khảo cổ học.

    • L'excavation archéologique a révélé les vestiges d'une ville ancienne. (Cuộc khai quật khảo cổ học đã làm lộ ra tàn tích của một thành phố cổ.)
  • "Excavation en tranchée": việc đào rãnh, đào hào.

    • L'excavation en tranchée est nécessaire pour poser les canalisations. (Việc đào rãnhcần thiết để đặt các đường ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Excavateur (danh từ giống đực): máy đào, người đào.

    • Un excavateur a été utilisé pour les gros travaux. (Một chiếc máy đào đã được sử dụng cho công việc lớn.)
  • Excaver (động từ): đào, khai quật.

    • Il faut excaver cette zone avec précaution. (Cần phải khai quật khu vực này một cách thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouille (danh từ giống cái): sự đào bới, khai quật (thường dùng trong khảo cổ).
  • Creusement (danh từ giống đực): sự đào sâu, sự khoét.
Các cụm từ liên quan
  • Travaux d'excavation: công việc đào đất.

    • Les travaux d'excavation ont commencé ce matin. (Công việc đào đất đã bắt đầu sáng nay.)
  • Site d'excavation: địa điểm khai quật.

    • Le site d'excavation est protégé par une clôture. (Địa điểm khai quật được bảo vệ bởi một hàng rào.)
excavation

Une équipe d'archéologues procède à l'excavation d'un site ancien.

danh từ giống cái
  1. hố, chỗ trống, chỗ lõm
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đào
    • Excavation d'un puits
      sự đào giếng

Từ có nhắc đến "excavation"