hố

  1. trou; fosse
  2. (geogr., geol.) emposieu
  3. (vulg.) qui est dupé; qui est leurré
    • hố bom
      excavation produite par une bombe; entonnoir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hố
Người nông dân đang đào một cái hố để trồng cây.