excavation
/,ekskə'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đào, công việc đào bới: Hành động dùng dụng cụ hoặc máy móc để loại bỏ đất, đá hoặc vật liệu khác từ một khu vực, tạo ra một hố hoặc đường hầm.
- Hố đào, công trình đào: Khoảng trống hoặc hố được tạo ra từ hành động đào bới.
- Sự khai quật khảo cổ: Hoạt động khoa học nhằm tìm kiếm, phát hiện và ghi chép lại các di tích, di vật lịch sử được chôn vùi dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The excavation for the new building's foundation will take two weeks. (Việc đào móng cho tòa nhà mới sẽ mất hai tuần.)
- They fell into a deep excavation left by the construction crew. (Họ rơi xuống một hố đào sâu do đội xây dựng để lại.)
- The archaeologist led an excavation at the ancient Roman site. (Nhà khảo cổ học đã dẫn đầu một cuộc khai quật tại địa điểm La Mã cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be under excavation": Đang trong quá trình được đào hoặc khai quật.
- The entire hillside is under excavation for a new tunnel. (Toàn bộ sườn đồi đang được đào để xây một đường hầm mới.)
"Rescue excavation": Khai quật khẩn cấp, thường được tiến hành trước khi một công trình xây dựng bắt đầu, để cứu hộ các di tích khảo cổ có nguy cơ bị phá hủy.
Biến thể và từ gần giống
Excavate (Động từ): Đào, khai quật.
- They plan to excavate the site next month. (Họ dự định sẽ khai quật địa điểm này vào tháng tới.)
Excavator (Danh từ):
- Người khai quật (nhà khảo cổ).
- Máy đào (thiết bị cơ giới).
Từ đồng nghĩa
- Digging: Sự đào bới (nghĩa chung).
- Dig: Hố đào, cuộc khai quật (thân mật, thường dùng trong khảo cổ học).
- Unearthing: Sự khai quật, đào lên (nhấn mạnh việc phát hiện ra thứ gì đó bị chôn vùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "excavation" là danh từ, không có phrasal verb. Hành động tương ứng là động từ "excavate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "excavation".)
danh từ
- sự đào; hố đào
- sự khai quật