excavator

/'ekskəveitə/
Học thuật
Thân thiện
excavator

A construction worker operates a large yellow excavator at a building site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đào, máy xúc: Một loại máy móc hạng nặng, thường một gầu xoay hoặc cánh tay khí dài, được sử dụng để đào, di chuyển hoặc nâng vật liệu như đất, đá, cát.
    • Người đào, người khai quật: Một người thực hiện công việc đào bới, đặc biệt trong lĩnh vực khảo cổ học hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ máy móc):
    • The construction company brought in a large excavator to dig the foundation. (Công ty xây dựng đưa một chiếc máy xúc lớn vào để đào móng.)
    • The excavator's arm moved precisely to lift the debris. (Cánh tay của máy đào di chuyển chính xác để nhấc đống đổ nát.)
  • Danh từ (chỉ người):
    • The excavator carefully brushed away the dirt to reveal the ancient artifact. (Người khai quật cẩn thận phủi bụi để lộ ra cổ vật.)
    • He worked as an excavator for the archaeological team. (Anh ấy làm người đào cho đội khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, excavator thường được phân loại theo kích thước (mini excavator, large excavator) hoặc loại nhiên liệu (hydraulic excavator).
  • Trong khảo cổ học, từ này có thể nhấn mạnh đến kỹ năng sự cẩn thận của con người trong việc phát lộ các di tích lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Excavate (động từ): Đào, khai quật.
    • They plan to excavate the site next month. (Họ dự định khai quật địa điểm vào tháng tới.)
  • Excavation (danh từ): Sự đào bới; hố/hầm đào.
    • The excavation for the new swimming pool is complete. (Việc đào hố cho bể bơi mới đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (máy móc): Digger, backhoe.
  • Danh từ (người): Digger, archaeological worker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'excavator')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ 'excavator')

excavator

A construction worker operates a large yellow excavator at a building site.

danh từ
  1. người đào; người khai quật
  2. máy đào; máy xúc

Từ đồng nghĩa