shovel
/'ʃʌvl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái xẻng: Một công cụ cầm tay dùng để đào, xúc hoặc di chuyển vật liệu rời như đất, cát, tuyết hoặc than. Nó thường có một lưỡi phẳng, rộng (hoặc hơi cong) gắn vào một cán dài.
- Máy xúc: Một loại máy móc lớn dùng để đào đất, chẳng hạn như máy xúc lật.
Ngoại động từ:
- Xúc, đào bằng xẻng: Hành động sử dụng một cái xẻng để di chuyển vật liệu.
- Ăn một cách ngấu nghiến, vội vàng (một cách thô tục): Hành động đưa thức ăn vào miệng một cách nhanh chóng và tham lam, như thể đang xúc bằng xẻng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need a shovel to clear the snow from the driveway. (Chúng ta cần một cái xẻng để dọn tuyết khỏi đường lái xe.)
- The construction worker operated a large shovel. (Công nhân xây dựng vận hành một chiếc máy xúc lớn.)
Ngoại động từ:
- He shoveled the gravel into the wheelbarrow. (Anh ấy xúc sỏi vào xe cút kít.)
- The child shoveled the cake into his mouth. (Đứa trẻ ăn chiếc bánh một cách ngấu nghiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To shovel something aside/away": Xúc hoặc dọn thứ gì đó sang một bên hoặc đi nơi khác một cách nhanh chóng.
- She shoveled the papers aside to find her keys. (Cô ấy dọn đống giấy tờ sang một bên để tìm chìa khóa.)
- "To be shoveling against the tide" (thành ngữ ẩn dụ): Làm một việc vô ích hoặc cực kỳ khó khăn, như cố gắng xúc nước ngược dòng thủy triều.
- Trying to fix the old software felt like shoveling against the tide. (Cố gắng sửa phần mềm cũ cảm giác như làm một việc vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Shovelful (danh từ): Lượng vật liệu mà một cái xẻng có thể chứa được.
- He added two shovelfuls of coal to the furnace. (Anh ta thêm hai xẻng than vào lò.)
- Snow shovel (danh từ ghép): Xẻng xúc tuyết chuyên dụng.
- Steam shovel (danh từ ghép): Máy xúc hơi nước, một loại máy đào cổ điển.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Spade (xẻng đào, thường có lưỡi nhọn hơn), Scoop (cái muỗng xúc lớn).
- Động từ (nghĩa xúc): Dig (đào), Scoop (xúc, múc).
- Động từ (nghĩa ăn): Gobble (ăn ngấu nghiến), Wolf down (ăn ngấu nghiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shovel in/into: Xúc (vật liệu) vào một nơi nào đó; hoặc ăn một cách vội vàng.
- They shoveled the fallen leaves into bags. (Họ xúc lá rụng vào các bao tải.)
- He was so hungry he just shoveled the food into his mouth. (Anh ta đói đến mức chỉ ăn ngấu nghiến thức ăn.)
- Shovel out: Dọn sạch (thứ gì đó) bằng cách xúc ra ngoài.
- We had to shovel out the stable. (Chúng tôi phải dọn sạch chuồng ngựa bằng cách xúc phân ra.)
Thành ngữ liên quan
- To have a face like a shovel (thành ngữ thô tục, không trang trọng): Có khuôn mặt rất xấu hoặc thô kệch.
- To shovel shit (tiếng lóng, thô tục): Làm một công việc rất tệ hại, nhàm chán hoặc bị coi thường.
ngoại động từ
- xúc bằng xẻng
Idioms
- to shovel food into one's mouthngốn, ăn ngấu nghiến