excessif

tính từ
  1. quá mức, quá đáng
    • Froid excessif
      cái rét quá mức
  2. cực đoan
    • De nature excessive
      bản tính cực đoan
  3. hết mực
    • Des traits d'une excessive douceur
      những nét hết mức dịu hiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

excessif
Le froid excessif a recouvert le lac d'une épaisse couche de glace.