excessiveness
/ik'sesivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá mức, tính chất thừa: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc vượt quá giới hạn cần thiết, hợp lý hoặc được cho phép.
- Tính chất quá thể, tính chất quá đáng: Nhấn mạnh vào đặc điểm thái quá, không điều độ, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The excessiveness of his spending led to huge debts. (Sự quá mức trong chi tiêu của anh ta đã dẫn đến những món nợ khổng lồ.)
- Critics pointed out the excessiveness of the decorations at the event. (Các nhà phê bình chỉ ra tính chất quá đáng của các đồ trang trí tại sự kiện.)
- She was concerned about the excessiveness of the new regulations. (Cô ấy lo ngại về sự quá mức của các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with excessiveness": một cách quá mức, quá đáng.
- He apologized with excessiveness, making everyone uncomfortable. (Anh ấy xin lỗi một cách quá đáng, khiến mọi người khó chịu.)
- "an air of excessiveness": vẻ quá mức, không kiềm chế.
- The party had an air of excessiveness that worried the neighbors. (Bữa tiệc có vẻ quá mức khiến hàng xóm lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Excessive (adj): quá mức, thái quá.
- Excessive noise is not allowed here. (Tiếng ồn quá mức không được phép ở đây.)
- Excess (n): sự dư thừa, phần thừa.
- Pour off the excess of oil. (Hãy đổ phần dầu thừa đi.)
Từ đồng nghĩa
- Immoderation: sự thiếu điều độ, sự thái quá.
- Extravagance: sự phung phí, sự quá mức.
- Overabundance: sự dư thừa quá nhiều.
Thành ngữ liên quan
- In excess: quá mức, vượt quá.
- Drinking in excess is harmful to your health. (Uống rượu quá mức có hại cho sức khỏe của bạn.)
- To the point of excess: đến mức thái quá.
- He was generous to the point of excess. (Anh ấy hào phóng đến mức thái quá.)
danh từ
- sự quá mức, tính chất thừa
- tính chất quá thể, tính chất quá đáng