inordinateness

/in'ɔ:dinitnis/
Học thuật
Thân thiện
inordinateness

The child's inordinateness in eating candy led to a stomach ache.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính quá mức, tính quá đáng: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc vượt quá giới hạn bình thường, hợp hoặc cho phép; sự thái quá.
    • Tính thất thường, không theo quy tắc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái không tuân theo trật tự, quy luật thông thường, chẳng hạn như giờ giấc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inordinateness of his demands made negotiations impossible. (Tính quá đáng trong các yêu cầu của ông ta đã khiến việc đàm phán trở nên bất khả thi.)
    • She was criticized for the inordinateness of her grief, which lasted for years. ( ấy bị chỉ trích sự thái quá trong nỗi đau buồn kéo dài nhiều năm.)
    • The inordinateness of the train schedule frustrated all the commuters. (Tính thất thường của lịch trình tàu hỏa khiến tất cả hành khách thường xuyên phải bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inordinateness of desire": Sự thái quá của ham muốn.

    • The novel explores the inordinateness of human desire and its consequences. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thái quá của ham muốn con người những hậu quả của .)
  • "with inordinateness": Một cách quá mức, quá đáng.

    • He pursued his goals with an inordinateness that bordered on obsession. (Anh ta theo đuổi mục tiêu của mình với một sự quá mức gần như ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inordinate (tính từ): Quá mức, quá đáng.

    • He spent an inordinate amount of time on minor details. (Anh ấy đã dành một lượng thời gian quá lớn cho những chi tiết nhỏ nhặt.)
  • Immoderation (danh từ): Sự thiếu điều độ, sự quá độ. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Excessiveness: Tính chất quá mức.
  • Immoderateness: Sự thiếu điều độ, sự thái quá.
  • Extravagance: Sự phung phí, sự quá mức.
  • Unreasonableness: Tính không hợp , tính quá đáng.
Từ trái nghĩa
  • Moderation: Sự điều độ, sự chừng mực.
  • Reasonableness: Tính hợp .
  • Restraint: Sự hạn chế, sự kiềm chế.
Lưu ý
  • "Inordinateness" một danh từ trừu tượng, hình thức, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, phân tích hoặc phê bình hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh vào của việc vượt quá giới hạn hơn cụ thể.
inordinateness

The child's inordinateness in eating candy led to a stomach ache.

danh từ
  1. tính quá mức, tính quá xá, tính quá quắt, tính quá chừng
  2. tính thất thường (giờ giấc...)

Từ đồng nghĩa