exciper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lấy cớ, viện cớ, đưa lý do: Hành động đưa ra một lý do hoặc một tình huống cụ thể để biện minh cho một hành động, quyết định hoặc để từ chối một điều gì đó.
- (Luật học, pháp lý) Phản kháng: Trong ngữ cảnh pháp lý, đây là hành động của một bên đưa ra lập luận, bằng chứng hoặc một tình tiết pháp lý cụ thể để chống lại lời buộc tội hoặc yêu cầu của bên kia.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ (nghĩa thông thường):
- Il a excipé de son ignorance pour se justifier. (Anh ta đã viện cớ là mình không biết để biện minh.)
- Elle excipa de son état de santé pour décliner l'invitation. (Cô ấy đã lấy lý do tình trạng sức khỏe để từ chối lời mời.)
Nội động từ (nghĩa pháp lý):
- La défense peut exciper de la prescription. (Bên bị có thể phản kháng dựa trên thời hiệu.)
- L'avocat a excipé d'un vice de procédure. (Luật sư đã phản kháng về một thiếu sót trong thủ tục tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exciper de": Cấu trúc thông dụng, có nghĩa là "viện vào cớ", "dựa vào lý do".
- Il est difficile d'exciper de la force majeure dans ce cas. (Khó có thể viện vào lý do bất khả kháng trong trường hợp này.)
- "Exciper d'un droit": (Pháp lý) Viện dẫn một quyền.
- Le locataire peut exciper de son droit au maintien dans les lieux. (Người thuê có thể viện dẫn quyền được tiếp tục cư trú của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Exception (n.f): Sự loại trừ, ngoại lệ.
- Faire une exception. (Tạo ra một ngoại lệ.)
- Excepté (prép): Ngoại trừ.
- Tout le monde est venu, excepté Paul. (Mọi người đều đã đến, ngoại trừ Paul.)
- Excipient (n.m): (Dược học) Chất mang, tá dược (một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Prétexter: Lấy cớ, viện cớ.
- Invoquer: Viện dẫn, viện ra (một lý do, một quy tắc).
- Se prévaloir de: Tự cho mình có (quyền, ưu thế dựa trên một điều gì đó).
Cụm từ liên quan
- Exciper de sa bonne foi: Viện cớ là mình thực tâm, thành khẩn.
- L'accusé a excipé de sa bonne foi. (Bị cáo đã viện cớ rằng mình hành động thành khẩn.)
nội động từ
- lấy cớ, viện cớ, đưa lý do
- Exciper de sa bonne foiviện cớ là mình thực tâm
- (luật học, pháp lý) phản kháng