exciper

nội động từ
  1. lấy cớ, viện cớ, đưa lý do
    • Exciper de sa bonne foi
      viện cớmình thực tâm
  2. (luật học, pháp lý) phản kháng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exciper"