exhiber

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) xuất trình
    • Exhiber un passeport
      xuất trình tờ hộ chiếu
  2. chưng ra, phô trương
    • Exhiber son savoir
      phô trương học thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống