exhiber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xuất trình (một tài liệu, giấy tờ hợp pháp): Hành động đưa ra một vật hoặc tài liệu để người khác, đặc biệt là nhà chức trách, kiểm tra và xác nhận.
- Chưng ra, phô trương, khoe khoang: Hành động trưng bày một cách phô trương, cố ý để người khác thấy và chú ý, thường với ý khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
- Xuất trình:
- Vous devez exhiber votre billet à l'entrée. (Bạn phải xuất trình vé của mình ở lối vào.)
- Le policier lui a demandé d'exhiber ses papiers d'identité. (Viên cảnh sát yêu cầu anh ta xuất trình giấy tờ tùy thân.)
- Chưng ra, phô trương:
- Il aime exhiber ses nouvelles richesses. (Anh ta thích phô trương của cải mới của mình.)
- Arrête d'exhiber tes connaissances en public ! (Đừng có khoe khoang kiến thức của mình trước công chúng nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exhiber un certificat médical": Xuất trình giấy chứng nhận y tế.
- Pour justifier son absence, il doit exhiber un certificat médical. (Để biện minh cho sự vắng mặt của mình, anh ta phải xuất trình giấy chứng nhận y tế.)
- "Exhiber ses muscles": Khoe cơ bắp, phô trương sức mạnh (nghĩa đen hoặc bóng).
- Ce pays exhibe ses muscles militaires lors du défilé. (Đất nước này phô trương sức mạnh quân sự trong cuộc diễu binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhibition (danh từ giống cái): Sự trưng bày, cuộc triển lãm; sự phô trương.
- Une exhibition d'art moderne. (Một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại.)
- Exhibiteur (danh từ giống đực): Người trưng bày, người triển lãm.
- Les exhibiteurs préparent leurs stands. (Những người triển lãm đang chuẩn bị gian hàng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Présenter: Trình bày, đưa ra (nghĩa trung lập hơn).
- Montrer: Cho xem, chỉ ra.
- Étaler: Bày ra, phô bày (thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về khoe khoang).
Từ trái nghĩa
- Cacher: Giấu đi, che giấu.
- Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "exhiber" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "exhiber".
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) xuất trình
- Exhiber un passeportxuất trình tờ hộ chiếu
- chưng ra, phô trương
- Exhiber son savoirphô trương học thức