exciser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt bỏ, xén đi: Hành động phẫu thuật loại bỏ một phần cơ thể, thường là một khối u, một mô bị bệnh hoặc một phần thừa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chirurgien a dû exciser la tumeur. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ khối u.)
- Cette pratique traditionnelle consiste à exciser. (Tập tục truyền thống này bao gồm việc cắt bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exciser une phrase" (nghĩa ẩn dụ): Cắt bỏ một câu văn, loại bỏ một phần trong văn bản.
- L'éditeur a demandé d'exciser plusieurs paragraphes du manuscrit. (Biên tập viên yêu cầu cắt bỏ nhiều đoạn trong bản thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Excision (danh từ giống cái): Sự cắt bỏ, thủ thuật cắt bỏ.
- L'excision de la tumeur s'est bien passée. (Ca phẫu thuật cắt bỏ khối u đã diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Retirer: Lấy ra, rút ra.
- Enlever: Cất đi, lấy đi, cắt bỏ.
- Ablater (thuật ngữ y khoa): Cắt bỏ, cắt bỏ bằng phẫu thuật.
Từ trái nghĩa
- Conserver: Bảo tồn, giữ lại.
- Implanter: Cấy ghép, đặt vào.
ngoại động từ
- cắt bỏ, xén đi
- Exciser une verruecắt bỏ cái mụn cóc