exciser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt bỏ, xén đi: Hành động phẫu thuật loại bỏ một phần cơ thể, thườngmột khối u, một bị bệnh hoặc một phần thừa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien a exciser la tumeur. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ khối u.)
    • Cette pratique traditionnelle consiste à exciser. (Tập tục truyền thống này bao gồm việc cắt bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exciser une phrase" (nghĩa ẩn dụ): Cắt bỏ một câu văn, loại bỏ một phần trong văn bản.
    • L'éditeur a demandé d'exciser plusieurs paragraphes du manuscrit. (Biên tập viên yêu cầu cắt bỏ nhiều đoạn trong bản thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Excision (danh từ giống cái): Sự cắt bỏ, thủ thuật cắt bỏ.
    • L'excision de la tumeur s'est bien passée. (Ca phẫu thuật cắt bỏ khối u đã diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Retirer: Lấy ra, rút ra.
  • Enlever: Cất đi, lấy đi, cắt bỏ.
  • Ablater (thuật ngữ y khoa): Cắt bỏ, cắt bỏ bằng phẫu thuật.
Từ trái nghĩa
  • Conserver: Bảo tồn, giữ lại.
  • Implanter: Cấy ghép, đặt vào.
ngoại động từ
  1. cắt bỏ, xén đi
    • Exciser une verrue
      cắt bỏ cái mụn cóc

Từ gần giống