exaucer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chấp thuận, chuẩn nhận; thỏa mãn yêu cầu: Hành động đáp lại một lời cầu xin, một mong ước hoặc một lời nguyện cầu, thường là bằng cách thực hiện nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Dieu a exaucé sa prière. (Chúa đã chấp nhận lời cầu nguyện của cô ấy.)
- Le directeur a exaucé le vœu de ses employés. (Giám đốc đã chấp thuận nguyện vọng của nhân viên.)
- Il a enfin exaucé mon souhait le plus cher. (Cuối cùng anh ấy đã thỏa mãn ước nguyện tha thiết nhất của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exaucer un vœu": chấp thuận một ước nguyện.
- La fée a exaucé son vœu de devenir princesse. (Bà tiên đã chấp thuận ước nguyện trở thành công chúa của cô bé.)
- "exaucer une prière": nhậm lời cầu nguyện.
- Les fidèles croient que le saint exauce leurs prières. (Các tín đồ tin rằng vị thánh nhậm lời cầu nguyện của họ.)
- "être exaucé": được chấp thuận, được đáp ứng (dạng bị động).
- Son rêve a enfin été exaucé. (Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Exaucé, exaucée (tính từ): được chấp thuận, được thỏa mãn.
- Un souhait exaucé. (Một ước nguyện đã thành.)
- Exaucement (danh từ): sự chấp thuận, sự nhậm lời.
- L'exaucement de ses prières. (Việc lời cầu nguyện của anh ta được nhậm.)
Từ đồng nghĩa
- Accorder: ban cho, chấp thuận.
- Satisfaire: thỏa mãn, làm hài lòng.
- Réaliser: thực hiện (một mong ước).
Từ trái nghĩa
- Refuser: từ chối.
- Rejeter: bác bỏ.
ngoại động từ
- chấp thuận, chuẩn nhận; thỏa mãn yêu cầu
- Exaucer un voeuchấp thuận một ước nguyện