excuser

ngoại động từ
  1. tha thứ, dung thứ, miễn thứ
  2. biện giải cho
    • Rien ne peut vous excuser
      không biện giải cho anh được
  3. excusez-moi; vous m'excusez+ xin lỗi ông (anh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống