excitative

/ek'saitətiv/ Cách viết khác : (excitatory) /ek'saitətəri/
Học thuật
Thân thiện
excitative

The doctor explained that the excitative medication increases alertness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất kích thích, gây hưng phấn: Dùng để mô tả thứ đó khả năng làm tăng hoạt động, sự tỉnh táo hoặc phản ứng của một hệ thống, đặc biệt hệ thần kinh hoặc sinh lý.
    • Để kích thích: Chỉ mục đích hoặc chức năng chính tạo ra sự kích thích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drug has an excitative effect on the central nervous system. (Loại thuốc này tác dụng kích thích lên hệ thần kinh trung ương.)
    • Certain chemicals are excitative and can cause neurons to fire more rapidly. (Một số hóa chất tính kích thích có thể khiến các tế bào thần kinh phóng điện nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh lý học dược học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các chất hoặc tác nhân làm tăng hoạt động điện của tế bào thần kinh hoặc cơ quan.
    • The research focuses on the excitative pathways in the brain. (Nghiên cứu tập trung vào các con đường kích thích trong não.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitatory (tính từ): biến thể khác, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "excitative", thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Glutamate is the primary excitatory neurotransmitter in the brain. (Glutamate chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính trong não.)
  • Excite (động từ): Kích thích, làm hưng phấn.

  • Excitation (danh từ): Sự kích thích.
Từ đồng nghĩa
  • Stimulative: tính kích thích.
  • Stimulating: Kích thích, gây hứng thú.
  • Arousing: Gây hưng phấn, đánh thức.
Từ trái nghĩa
  • Inhibitory: tính ức chế.
  • Sedative: tính an thần, làm dịu.
  • Depressive: tính trầm cảm, làm giảm hoạt động.
excitative

The doctor explained that the excitative medication increases alertness.

tính từ
  1. kích thích, để kích thích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự