excitant
/'eksitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tác nhân kích thích: Chất hoặc yếu tố có tác dụng làm tăng hoạt động của cơ thể hoặc một bộ phận nào đó, đặc biệt là hệ thần kinh.
- Chất kích thích: Một loại thuốc hoặc chất có khả năng tạm thời làm tăng cường một quá trình sống quan trọng trong cơ thể.
Tính từ:
- Có tính kích thích: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân có tác dụng kích thích, làm tăng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Caffeine is a common excitant found in coffee. (Caffeine là một chất kích thích phổ biến có trong cà phê.)
- The doctor warned against the use of strong excitants. (Bác sĩ cảnh báo chống lại việc sử dụng các tác nhân kích thích mạnh.)
Tính từ:
- The excitant properties of this herb are well-documented. (Các đặc tính kích thích của loại thảo dược này đã được ghi chép đầy đủ.)
- They studied the excitant effect of the drug on the central nervous system. (Họ nghiên cứu tác dụng kích thích của loại thuốc lên hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và dược học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa để chỉ các chất có tác dụng kích thích sinh lý.
- The research focuses on natural excitants with fewer side effects. (Nghiên cứu tập trung vào các chất kích thích tự nhiên có ít tác dụng phụ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Excitatory (tính từ): (thuộc về) sự kích thích, có tác dụng kích thích. Thường dùng trong sinh lý học thần kinh.
- Excitatory neurotransmitters (Các chất dẫn truyền thần kinh kích thích)
Stimulant (danh từ): Chất kích thích. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Stimulant (danh từ): chất kích thích.
- Analeptic (danh từ, y học): thuốc hồi tỉnh, chất kích thích.
- Activator (danh từ): chất hoạt hóa.
Từ trái nghĩa
- Depressant (danh từ): chất ức chế, chất làm giảm hoạt động.
- Sedative (danh từ): thuốc an thần, thuốc làm dịu.
- Inhibitor (danh từ): chất ức chế.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "excitant" mang tính chuyên môn cao, thường xuất hiện trong văn bản y học, dược học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "stimulant" được sử dụng phổ biến hơn.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với từ "exciting" (gây phấn khích, thú vị), mặc dù có chung gốc từ. "Excitant" cụ thể chỉ các tác nhân vật lý hoặc hóa học.
tính từ
- (y học) để kích thích
- danh từ
- tác nhân kích thích