excitant

/'eksitənt/
Học thuật
Thân thiện
excitant

A doctor warns a patient about the dangers of an excitant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tác nhân kích thích: Chất hoặc yếu tố tác dụng làm tăng hoạt động của cơ thể hoặc một bộ phận nào đó, đặc biệt hệ thần kinh.
    • Chất kích thích: Một loại thuốc hoặc chất khả năng tạm thời làm tăng cường một quá trình sống quan trọng trong cơ thể.
  2. Tính từ:

    • tính kích thích: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân tác dụng kích thích, làm tăng hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Caffeine is a common excitant found in coffee. (Caffeine một chất kích thích phổ biến trong cà phê.)
    • The doctor warned against the use of strong excitants. (Bác sĩ cảnh báo chống lại việc sử dụng các tác nhân kích thích mạnh.)
  • Tính từ:

    • The excitant properties of this herb are well-documented. (Các đặc tính kích thích của loại thảo dược này đã được ghi chép đầy đủ.)
    • They studied the excitant effect of the drug on the central nervous system. (Họ nghiên cứu tác dụng kích thích của loại thuốc lên hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dược học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa để chỉ các chất tác dụng kích thích sinh lý.
    • The research focuses on natural excitants with fewer side effects. (Nghiên cứu tập trung vào các chất kích thích tự nhiên ít tác dụng phụ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitatory (tính từ): (thuộc về) sự kích thích, tác dụng kích thích. Thường dùng trong sinh lý học thần kinh.

    • Excitatory neurotransmitters (Các chất dẫn truyền thần kinh kích thích)
  • Stimulant (danh từ): Chất kích thích. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (danh từ): chất kích thích.
  • Analeptic (danh từ, y học): thuốc hồi tỉnh, chất kích thích.
  • Activator (danh từ): chất hoạt hóa.
Từ trái nghĩa
  • Depressant (danh từ): chất ức chế, chất làm giảm hoạt động.
  • Sedative (danh từ): thuốc an thần, thuốc làm dịu.
  • Inhibitor (danh từ): chất ức chế.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "excitant" mang tính chuyên môn cao, thường xuất hiện trong văn bản y học, dược học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "stimulant" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với từ "exciting" (gây phấn khích, thú vị), mặc dù chung gốc từ. "Excitant" cụ thể chỉ các tác nhân vật hoặc hóa học.
excitant

A doctor warns a patient about the dangers of an excitant.

tính từ
  1. (y học) để kích thích
  2. danh từ
  3. tác nhân kích thích

Từ tương tự

Từ gần giống