exclusion
/iks'klu:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đuổi, sự thải: Hành động buộc một người hoặc một vật phải rời khỏi một nơi, một nhóm hoặc một hoạt động.
- Sự không kể đến, sự không tính đến, sự loại trừ: Hành động không bao gồm hoặc cố tình bỏ qua một ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exclusion d'un candidat est une décision grave. (Việc đuổi một thí sinh là một quyết định nghiêm trọng.)
- Ce prix est ouvert à tous, sans exclusion. (Giải thưởng này mở cho tất cả mọi người, không có sự loại trừ nào.)
- Il a parlé de tous ses projets, à l'exclusion de celui-là. (Anh ấy đã nói về tất cả các dự án của mình, trừ dự án đó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'exclusion de": trừ... ra, không kể đến.
- Le magasin est ouvert tous les jours, à l'exclusion du dimanche. (Cửa hàng mở cửa mọi ngày, trừ Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
Exclure (động từ): đuổi, loại trừ.
- Le règlement permet d'exclure un membre. (Điều lệ cho phép loại trừ một thành viên.)
Exclusif, exclusive (tính từ): độc quyền, loại trừ.
- C'est un club très exclusif. (Đó là một câu lạc bộ rất độc quyền/kén chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Éviction: sự trục xuất, sự loại bỏ.
- Rejet: sự từ chối, sự loại bỏ.
- Omission: sự bỏ sót, sự thiếu.
Từ trái nghĩa
- Inclusion: sự bao gồm.
- Admission: sự thu nhận, sự cho vào.
- Intégration: sự hội nhập.
danh từ giống cái
- sự đuổi, sự thải
- Exclusion d'un candidatsự đuổi một thí sinh
- sự không kể đến, sự không tính đến, sự loại trừ
- à l'exclusion de+ trừ... ra