exclusion

/iks'klu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
exclusion

L'élève triste subit une exclusion temporaire de la classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đuổi, sự thải: Hành động buộc một người hoặc một vật phải rời khỏi một nơi, một nhóm hoặc một hoạt động.
    • Sự không kể đến, sự không tính đến, sự loại trừ: Hành động không bao gồm hoặc cố tình bỏ qua một ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exclusion d'un candidat est une décision grave. (Việc đuổi một thí sinhmột quyết định nghiêm trọng.)
    • Ce prix est ouvert à tous, sans exclusion. (Giải thưởng này mở cho tất cả mọi người, không sự loại trừ nào.)
    • Il a parlé de tous ses projets, à l'exclusion de celui-là. (Anh ấy đã nói về tất cả các dự án của mình, trừ dự án đó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'exclusion de": trừ... ra, không kể đến.
    • Le magasin est ouvert tous les jours, à l'exclusion du dimanche. (Cửa hàng mở cửa mọi ngày, trừ Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclure (động từ): đuổi, loại trừ.

    • Le règlement permet d'exclure un membre. (Điều lệ cho phép loại trừ một thành viên.)
  • Exclusif, exclusive (tính từ): độc quyền, loại trừ.

    • C'est un club très exclusif. (Đómột câu lạc bộ rất độc quyền/kén chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Éviction: sự trục xuất, sự loại bỏ.
  • Rejet: sự từ chối, sự loại bỏ.
  • Omission: sự bỏ sót, sự thiếu.
Từ trái nghĩa
  • Inclusion: sự bao gồm.
  • Admission: sự thu nhận, sự cho vào.
  • Intégration: sự hội nhập.
exclusion

L'élève triste subit une exclusion temporaire de la classe.

danh từ giống cái
  1. sự đuổi, sự thải
    • Exclusion d'un candidat
      sự đuổi một thí sinh
  2. sự không kể đến, sự không tính đến, sự loại trừ
  3. à l'exclusion de+ trừ... ra

Từ trái nghĩa