inclusion

/in'klu:ʤn/
danh từ giống cái
  1. sự bao gồm
    • Inclusion d'un corollaire dans un théorème
      sự bao gồm một hệ luận trong một định
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sự vùi, thể vùi
    • Inclusion dans la paraffine
      sự vùi trong parafin
    • Inclusions cytoplasmiques
      thể vùi trong chất tế bào
  3. (dịu) thể bị bao
  4. (toán học, lôgic) liên hệ bao hàm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inclusion"

inclusion
L'inclusion de ce sous-ensemble est représentée par un diagramme de Venn.