inclusion

/in'klu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
inclusion

L'inclusion de ce sous-ensemble est représentée par un diagramme de Venn.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bao gồm, sự kể đến: Hành động đưa một cái gì đó vào bên trong một nhóm, một tổng thể hoặc một phạm vi lớn hơn.
    • Thể vùi (Sinh vật học, Sinhhọc): Một cấu trúc hoặc chất không phảithành phần nguyên sinh chất, được tìm thấy bên trong tế bào.
    • Liên hệ bao hàm (Toán học, Logic): Mối quan hệ giữa hai tập hợp trong đó mọi phần tử của tập hợp này đều thuộc tập hợp kia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inclusion de cette clause dans le contrat est essentielle. (Việc bao gồm điều khoản này trong hợp đồngđiều cần thiết.)
    • L'inclusion sociale est un objectif important pour la société. (Sự hòa nhập xã hộimột mục tiêu quan trọng cho xã hội.)
    • On observe des inclusions lipidiques dans le cytoplasme. (Người ta quan sát thấy các thể vùi lipid trong chất tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inclusion scolaire": Sự hòa nhập giáo dục, chỉ việc học sinh khuyết tật hoặc nhu cầu đặc biệt được học trong môi trường giáo dục phổ thông.

    • La politique d'inclusion scolaire vise à accueillir tous les enfants. (Chính sách hòa nhập giáo dục nhằm mục đích tiếp nhận tất cả trẻ em.)
  • "Par inclusion": Bằng cách bao hàm, một phương pháp lập luận hoặc chứng minh.

    • On peut démontrer l'égalité de ces deux ensembles par inclusion mutuelle. (Người ta có thể chứng minh sự bằng nhau của hai tập hợp này bằng cách bao hàm lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclure (động từ): bao gồm, kể đến.

    • Le prix inclut la livraison. (Giá đã bao gồm phí giao hàng.)
  • Inclusif / Inclusive (tính từ): bao hàm, tính chất hòa nhập.

    • Un langage inclusif (Ngôn ngữ bao hàm)
  • Inclus (tính từ/quá khứ phân từ): được bao gồm.

    • Tous frais inclus. (Tất cả các chi phí đã được bao gồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Intégration: sự hội nhập, sự tích hợp (thường dùng trong bối cảnh xã hội).
  • Incorporation: sự hợp nhất, sự sáp nhập vào.
  • Insertion: sự đưa vào, sự lồng ghép.
Từ trái nghĩa
  • Exclusion: sự loại trừ, sự không bao gồm.
  • Omission: sự bỏ sót, sự thiếu.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire inclusion" (ít dùng): tạo thành một phần bao gồm trong.
  • "Être d'inclusion" (thuật ngữ): tính chất bao hàm.
    • Une relation d'inclusion entre deux ensembles. (Một quan hệ bao hàm giữa hai tập hợp.)
inclusion

L'inclusion de ce sous-ensemble est représentée par un diagramme de Venn.

danh từ giống cái
  1. sự bao gồm
    • Inclusion d'un corollaire dans un théorème
      sự bao gồm một hệ luận trong một định
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sự vùi, thể vùi
    • Inclusion dans la paraffine
      sự vùi trong parafin
    • Inclusions cytoplasmiques
      thể vùi trong chất tế bào
  3. (dịu) thể bị bao
  4. (toán học, lôgic) liên hệ bao hàm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inclusion"