exclusive

/iks'klu:siv/
Học thuật
Thân thiện
exclusive

Une décision d'exclusive a été prise lors du conclave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Độc quyền, riêng biệt: Chỉ dành cho một người, một nhóm hoặc một mục đích cụ thể, không chia sẻ với những người khác.
    • Loại trừ, không bao gồm: tính chất loại bỏ hoặc không tính đến những thứ khác.
    • Sang trọng, cao cấp: Chỉ dành cho một nhóm người giàu có hoặc địa vị, khó tiếp cận.
  2. Danh từ giống cái (La exclusive):

    • (Tôn giáo) Quyết định không cho ứng cử giáo hoàng: Một sự phản đối chính thức chống lại việc một hồng y nào đó được bầu làm giáo hoàng.
    • (Nghĩa rộng) Sự cấm tham gia, sự gạt ra: Hành động loại trừ hoặc ngăn cản ai đó tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un club très exclusif. (Đómột câu lạc bộ rất độc quyền/sang trọng.)
    • J'ai eu une interview exclusive avec le président. (Tôi đã có một cuộc phỏng vấn độc quyền với tổng thống.)
    • Cette offre est exclusive aux membres. (Ưu đãi này chỉ dành riêng cho các thành viên.)
  • Danh từ (La exclusive):

    • Plusieurs cardinaux ont lancé une exclusive contre sa candidature. (Nhiều vị hồng y đã đưa ra quyết định phản đối việc ứng cử của ông ấy.)
    • L'exclusive dont il a été victime l'a profondément blessé. (Sự gạt ra anh ấynạn nhân đã làm tổn thương anh sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit exclusif": Quyền độc quyền.

    • La chaîne a le droit exclusif de diffuser le match. (Kênh truyền hình quyền độc quyền phát sóng trận đấu.)
  • "Exclusif à": Chỉ dành riêng cho.

    • Un modèle exclusif à notre magasin. (Một mẫu chỉ dành riêng cho cửa hàng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclusivement (phó từ): Một cách độc quyền, duy nhất.

    • Ce restaurant sert exclusivement des fruits de mer. (Nhà hàng này chỉ phục vụ hải sản.)
  • Exclusivité (danh từ giống cái): Tính độc quyền, đặc quyền.

    • Ils ont signé un contrat d'exclusivité. (Họ đãmột hợp đồng độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Réservé: Dành riêng.
    • Privilégié: Đặc quyền.
    • Sélect: Chọn lọc, sang trọng.
  • Danh từ (La exclusive):

    • Veto: Quyền phủ quyết.
    • Rejet: Sự từ chối, loại bỏ.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Jeter l'exclusive contre quelqu'un: (Nghĩa rộng) Loại trừ ai đó, phản đối ai đó một cách quyết liệt.
    • Le parti a jeté l'exclusive contre l'ancien ministre. (Đảng đã loại trừ vị cựu bộ trưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'exclusivité de quelque chose: độc quyền về cái gì.
    • Ce journaliste a l'exclusivité de cette information. (Nhà báo này độc quyền về thông tin này.)
exclusive

Une décision d'exclusive a été prise lors du conclave.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) quyết định không cho ứng cử giáo hoàng
  2. (nghĩa rộng) sự cấm tham gia, sự gạt ra

Từ gần giống

Từ chứa "exclusive"