exclusivement

Học thuật
Thân thiện
exclusivement

Le magasin est ouvert exclusivement le matin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách loại trừ, không tính đến: Dùng để chỉ rằng một điều đó bị loại ra, không được bao gồm trong một phạm vi, khoảng thời gian hoặc nhóm đang được nói đến.
    • Một cách duy nhất, chỉ chuyên về: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự việc hoặc đối tượng nào đótrọng tâm duy nhất, không sự tham gia hay liên quan của bất cứ thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa loại trừ):
    • L'accès est réservé exclusivement aux membres. (Việc ra vào chỉ dành riêng cho các thành viên.)
    • La vente aura lieu du 1er au 15 mars exclusivement. (Đợt bán hàng sẽ diễn ra từ ngày 1 đến ngày 15 tháng 3, không tính ngày 15.)
  • Phó từ (nghĩa duy nhất/chuyên biệt):
    • Il se consacre exclusivement à la recherche. (Anh ấy cống hiến hoàn toàn cho công tác nghiên cứu.)
    • Ce modèle est vendu exclusivement en ligne. (Mẫu này chỉ được bán độc quyền trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exclusivement féminin/masculin": Chỉ dành riêng cho nữ/nam.
    • Un club exclusivement masculin. (Một câu lạc bộ chỉ dành cho nam giới.)
  • Dùng trong toán học hoặc logic để chỉ sự loại trừ lẫn nhau.
    • Ces deux options sont exclusivement mutuelles. (Hai lựa chọn này loại trừ lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclusif, exclusive (tính từ): độc quyền, loại trừ.
    • Un droit exclusif. (Một độc quyền.)
  • Exclusion (danh từ): sự loại trừ.
    • L'exclusion sociale. (Sự loại trừ xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniquement: chỉ, duy nhất.
  • Seulement: chỉ.
  • Spécialement: đặc biệt, riêng biệt (nhấn mạnh tính chuyên biệt).
Từ trái nghĩa
  • Inclusivement: bao gồm, tính cả.
  • Également: cũng như, đồng thời.
  • Partiellement: một phần, không hoàn toàn.
exclusivement

Le magasin est ouvert exclusivement le matin.

phó từ
  1. không tính, không kể
    • Du mois de janvier au mois d'août exclusivement
      từ tháng giêng đến tháng tám, không kể tháng tám
  2. chỉ, chuyên
    • S'occuper exclusivement de littérature
      chỉ chuyên khảo cứu về văn học

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exclusivement"