exclusiveness

/iks'klu:sivnis/
danh từ
  1. tính loại trừ
  2. tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
  3. tính độc nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

exclusiveness
The club's exclusiveness is evident in its strict membership process.