exclusiveness
/iks'klu:sivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính loại trừ: Đặc điểm của việc không bao gồm hoặc không cho phép người khác tham gia.
- Tính riêng biệt, tính dành riêng: Đặc điểm của việc chỉ dành cho một nhóm, cá nhân hoặc mục đích cụ thể, không chia sẻ chung.
- Tính độc chiếm, tính độc quyền: Đặc điểm của việc một cá nhân hoặc nhóm duy trì quyền kiểm soát hoặc sở hữu hoàn toàn, không cho phép sự tham gia của bên khác.
- Tính độc nhất: Đặc điểm của việc là duy nhất hoặc khác biệt hẳn so với những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exclusiveness of the club made it very desirable. (Tính riêng biệt của câu lạc bộ khiến nó trở nên rất đáng mong muốn.)
- They were criticized for the exclusiveness of their social circle. (Họ bị chỉ trích vì tính loại trừ trong nhóm xã hội của mình.)
- The brand relies on an image of luxury and exclusiveness. (Thương hiệu dựa vào hình ảnh sang trọng và tính độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air of exclusiveness": vẻ/không khí riêng biệt, kén chọn.
- The restaurant maintains an air of exclusiveness with its strict dress code. (Nhà hàng duy trì một không khí riêng biệt với quy định trang phục nghiêm ngặt của mình.)
- Trong bối cảnh kinh tế hoặc pháp lý, "exclusiveness" có thể đề cập đến quyền độc quyền khai thác hoặc phân phối.
- The contract grants the company exclusiveness in the distribution of the product. (Hợp đồng trao cho công ty quyền độc quyền phân phối sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Exclusive (tính từ): riêng biệt, độc quyền, loại trừ.
- This is an exclusive interview. (Đây là một cuộc phỏng vấn độc quyền.)
- Exclude (động từ): loại trừ, không bao gồm.
- The policy excludes certain groups. (Chính sách loại trừ một số nhóm nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Selectiveness: tính kén chọn.
- Elitism: tính chất tinh hoa, ưu tú.
- Restrictiveness: tính hạn chế, giới hạn.
- Uniqueness: tính độc đáo, duy nhất.
Từ trái nghĩa
- Inclusiveness: tính bao hàm, rộng mở.
- Openness: tính cởi mở.
- Accessibility: tính dễ tiếp cận.
danh từ
- tính loại trừ
- tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
- tính độc nhất