clannishness

Học thuật
Thân thiện
clannishness

The small town's clannishness was evident at the annual picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bè phái, tính cục bộ: Xu hướng hoặc thái độ chỉ gắn bó, liên kết chặt chẽ với một nhóm nhỏ người thân quen, cùng đặc điểm (như gia đình, dòng họ, địa phương, tôn giáo) tỏ ra xa lánh, không muốn tiếp xúc với người ngoài nhóm.
    • Tính chất khép kín, tính bài ngoại (trong một nhóm): Đặc điểm của một tập thể chỉ chấp nhận ưu tiên các thành viên trong nhóm mình, tạo ra sự chia rẽ hoặc thiếu hòa nhập với cộng đồng rộng lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clannishness of the small village made it difficult for newcomers to feel welcome. (Tính chất bè phái của ngôi làng nhỏ khiến người mới đến khó cảm thấy được chào đón.)
    • His clannishness was evident; he only socialized with people from his hometown. (Tính cục bộ của anh ta rất rõ ràng; anh ta chỉ giao thiệp với những người từ quê hương mình.)
    • The company was criticized for its clannishness in promoting only family members. (Công ty bị chỉ trích tính bè phái khi chỉ đề bạt các thành viên trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display/show clannishness": thể hiện, bộc lộ tính bè phái.

    • The group displayed a strong clannishness, resisting any outside influence. (Nhóm này thể hiện một tính bè phái mạnh mẽ, chống lại mọi ảnh hưởng từ bên ngoài.)
  • "inherent clannishness": tính bè phái vốn , cố hữu.

    • Some argue that a certain degree of clannishness is inherent in human nature. (Một số người cho rằng một mức độ bè phái nào đó vốn trong bản chất con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Clannish (tính từ): tính bè phái, cục bộ.

    • They are a clannish community, very suspicious of strangers. (Họ một cộng đồng tính bè phái, rất nghi ngờ người lạ.)
  • Clan (danh từ): thị tộc, gia tộc; nhóm người thân thiết, bè phái.

    • He comes from a powerful Scottish clan. (Anh ấy xuất thân từ một gia tộc quyền lực ở Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Tribalism: chủ nghĩa bộ lạc, tư tưởng chỉ trung thành với nhóm nhỏ của mình.
  • Insularity: tính chất biệt lập, khép kín.
  • Cliquishness: tính chất bè cánh, bè phái (thường trong bối cảnh xã hội nhỏ hơn như trường học, công sở).
  • Partisanship: tinh thần bè phái, phe cánh (thường trong chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'clannishness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'clannishness')

clannishness

The small town's clannishness was evident at the annual picnic.

Noun
  1. lòng trung ành với thị tộc
  2. lòng trung thành với bè đảng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống