excroissance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cục bướu, cục u: Một khối mô thừa, phát triển bất thường trên bề mặt của một cơ quan hoặc một phần của cơ thể.
- Sự phát triển thừa, phần thừa: Một phần phát triển quá mức hoặc không cần thiết, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ một cục u lành tính nhỏ.)
- (Tòa tháp hiện đại này là một phần phát triển thừa thãi, xấu xí trên khu phố cổ.)
- (San hô tạo thành những khối u nhô lên trên các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Thường dùng để chỉ một thứ gì đó phát triển quá mức, phi tự nhiên và làm mất đi vẻ hài hòa ban đầu.
- La bureaucratie est devenue une excroissance étouffante pour l'économie. (Bộ máy hành chính đã trở thành một khối u nghẹt thở đối với nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Excroissant, excroissante (tính từ): Có dạng như một cục u nhô ra.
- Une formation excroissante. (Một cấu trúc dạng u nhô.)
- Grosseur (danh từ giống cái): Cục u, khối sưng (nghĩa tổng quát hơn).
- Tumeur (danh từ giống cái): Khối u (thường mang nghĩa y học chính xác hơn, có thể lành tính hoặc ác tính).
- Prolifération (danh từ giống cái): Sự sinh sôi, phát triển nhanh (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Bosse: Cục bướu, u lồi.
- Protubérance: Chỗ lồi ra, chỗ nhô ra.
- Poussée anormale: Sự phát triển bất thường.
Thành ngữ liên quan
- Être une excroissance de...: Là một phần thừa, một hệ quả xấu của...
- Ce problème n'est que l'excroissance d'un conflit plus ancien. (Vấn đề này chỉ là hệ quả xấu của một cuộc xung đột cũ hơn mà thôi.)
danh từ giống cái
- cục bướu, cục u