excuser

excuser

The teacher is an excuser of small mistakes in class.

Định nghĩa

Danh từ: Người tha thứ, người bỏ qua, hoặc người biện hộ cho một lỗi lầm hay hành vi sai trái.

dụ sử dụng
  • (Quan tòa đóng vai trò người tha thứ cho hành vi phạm tội nhẹ.)
  • ( ấy không phải người bỏ qua sự lười biếng; ấy đòi hỏi sự chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an excuser of something": người thường xuyên tha thứ hoặc biện hộ cho điều đó.
    • He is known as an excuser of tardiness in the office. (Anh ấy được biết đến người hay bỏ qua việc đi trễ trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Excusable (tính từ): có thể tha thứ được, có thể bỏ qua được.
    • The mistake was excusable given the circumstances. (Lỗi lầm đó có thể tha thứ được trong hoàn cảnh đó.)
  • Excuse (danh từ/động từ): lời xin lỗi, lý do biện hộ; tha thứ, bỏ qua.
    • He offered a weak excuse for his absence. (Anh ấy đưa ra một lý do biện hộ yếu ớt cho sự vắng mặt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pardoner: người tha thứ, người ân xá (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tôn giáo).
  • Forgiver: người tha thứ (nhấn mạnh vào sự tha thứ về mặt tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Excuse out: (hiếm dùng) tìm cách thoát khỏi trách nhiệm.
    • He tried to excuse out of the meeting. (Anh ấy cố tìm cách thoát khỏi cuộc họp.)
  • Excuse away: biện hộ, giải thích để làm nhẹ lỗi.
    • She excused away her mistake by blaming the system. ( ấy biện hộ cho lỗi của mình bằng cách đổ lỗi cho hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Excuse me: (thành ngữ phổ biến) Xin lỗi, làm ơn cho qua (dùng để xin phép hoặc xin lỗi nhẹ nhàng).
    • Excuse me, can I pass through? (Xin lỗi, tôi có thể đi qua không?)

Từ gần giống