accessory
/æk'sesəri/ Cách viết khác : (accessary) /æk'sesəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ phụ tùng, phụ kiện: Vật dụng bổ sung, đi kèm hoặc hỗ trợ cho một vật chính, thường để trang trí hoặc tăng tính tiện ích.
- Kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã (trong pháp lý): Người hỗ trợ hoặc giúp đỡ một cách có ý thức cho việc thực hiện một tội phạm, nhưng không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội chính.
Tính từ:
- Phụ, phụ thêm: Có tính chất bổ sung, hỗ trợ hoặc đi kèm, không phải là thành phần chính yếu.
- Đồng loã, a tòng (trong pháp lý): Liên quan đến việc hỗ trợ hoặc tiếp tay cho một tội phạm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đồ phụ tùng):
- She bought a new handbag and matching accessories. (Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới và những phụ kiện đi kèm phù hợp.)
- The car comes with several optional accessories. (Chiếc xe ô tô đi kèm với một số phụ tùng tùy chọn.)
Danh từ (nghĩa pháp lý):
- He was convicted as an accessory to the robbery. (Anh ta bị kết tội là kẻ đồng loã trong vụ cướp.)
Tính từ:
- The company produces accessory parts for computers. (Công ty sản xuất các linh kiện phụ cho máy tính.)
- He was found guilty of being accessory to the crime. (Anh ta bị phát hiện có tội với tư cách đồng loã trong tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fashion accessory": Phụ kiện thời trang (như túi xách, giày, khăn quàng, trang sức).
- A stylish hat can be the perfect fashion accessory. (Một chiếc mũ hợp thời trang có thể là phụ kiện thời trang hoàn hảo.)
"Be an accessory before/after the fact" (pháp lý): Là kẻ đồng loã trước/sau khi tội phạm xảy ra (chỉ việc hỗ trợ trước hoặc che giấu tội phạm sau khi hành vi đã xảy ra).
- She was charged as an accessory after the fact for hiding the evidence. (Cô ta bị buộc tội là kẻ đồng loã sau khi vụ việc xảy ra vì đã che giấu chứng cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Accessorize (động từ): Trang bị hoặc trang trí bằng các phụ kiện.
- She loves to accessorize her outfits with bold jewelry. (Cô ấy thích trang điểm cho trang phục của mình bằng những món trang sức nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Phụ kiện, đồ phụ tùng: Appendage, adjunct, addition, attachment.
- Kẻ đồng loã: Accomplice, abettor, collaborator (trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "accessory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accessory")
danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào
- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã
tính từ
- phụ, phụ vào, thêm vào
- (pháp lý) a tòng, đồng loã