Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
accessory
/æk'sesəri/ Cách viết khác : (accessary) /æk'sesəri/
Jump to user comments
danh từ, (thường) số nhiều
  • đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào
  • (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã
tính từ
  • phụ, phụ vào, thêm vào
  • (pháp lý) a tòng, đồng loã
Related search result for "accessory"
Comments and discussion on the word "accessory"