executed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị hành hình, bị xử tử: Dùng để mô tả một người đã bị chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền giết chết một cách hợp pháp như một hình phạt cho một tội ác nghiêm trọng, thường theo bản án của tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The executed prisoner's family requested a private burial. (Gia đình của tù nhân bị hành hình đã yêu cầu một buổi chôn cất riêng tư.)
- History remembers him as an executed revolutionary. (Lịch sử nhớ đến ông như một nhà cách mạng bị xử tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be executed": bị hành hình.
- The spy was executed at dawn. (Điệp viên đã bị hành hình vào lúc bình minh.)
- "an executed criminal": một tội phạm đã bị xử tử.
- The names of the executed criminals were published in the newspaper. (Tên của những tên tội phạm đã bị xử tử được đăng trên báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Execute (động từ): thi hành, thực hiện; hành hình.
- The company plans to execute a new strategy. (Công ty dự định thực hiện một chiến lược mới.)
- The court ordered to execute the sentence. (Tòa án ra lệnh thi hành bản án.)
- Execution (danh từ): sự thi hành, sự thực hiện; sự hành hình.
- The execution of the project was flawless. (Việc thực hiện dự án rất hoàn hảo.)
- Public executions were banned decades ago. (Các vụ hành hình công khai đã bị cấm từ nhiều thập kỷ trước.)
- Executor (danh từ): người thực hiện, người thi hành (di chúc).
Từ đồng nghĩa
- Put to death: xử tử.
- Condemned: bị kết án tử hình (nhấn mạnh vào bản án, có thể chưa thi hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "executed")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ "executed")
Adjective
- bị hành hình, xử tử