exegetic

/,eksi'dʤetik/ Cách viết khác : (exegetical) /,eksi'dʤetikəl/
tính từ
  1. (tôn giáo) tính chất luận bình, tính chất giải thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "exegetic"

exegetic
The scholar provides an exegetic commentary on the ancient text.