exemplaire
Học thuậtThân thiện
Un élève exemplaire aide son camarade à comprendre un problème de mathématiques.
Định nghĩa
Tính từ:
- Gương mẫu, mẫu mực: Chỉ một người, hành vi hoặc phẩm chất đáng được noi theo, hoàn hảo và chuẩn mực.
- Để làm gương, có tính chất răn đe: Chỉ một hình phạt hoặc hành động nghiêm khắc, rõ ràng nhằm mục đích cảnh cáo, ngăn chặn người khác.
Danh từ giống đực:
- Bản (sách, tài liệu): Một đơn vị cụ thể trong tổng số các bản sao giống hệt nhau của một ấn phẩm (sách, báo, tạp chí, v.v.) được sản xuất ra.
- Mẫu, tiêu bản: Một cá thể đại diện, một mẫu vật cụ thể của một loài động vật, thực vật hoặc một đồ vật trong một bộ sưu tập.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a fait preuve d'un courage exemplaire. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm gương mẫu.)
- Une sanction exemplaire a été prononcée contre les fraudeurs. (Một hình phạt để làm gương đã được tuyên đối với những kẻ gian lận.)
Danh từ giống đực:
- Ce livre est épuisé, il ne reste plus aucun exemplaire en librairie. (Cuốn sách này đã hết, không còn bản nào trong hiệu sách nữa.)
- Le musée possède un exemplaire rare de ce papillon. (Bảo tàng sở hữu một mẫu tiêu bản hiếm của loài bướm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vie exemplaire": cuộc sống gương mẫu, mẫu mực.
- Elle a mené une vie exemplaire au service des autres. (Bà ấy đã sống một cuộc đời gương mẫu phục vụ người khác.)
"Exemplaire unique": bản duy nhất, mẫu vật độc nhất.
- Ce manuscrit est un exemplaire unique au monde. (Bản thảo này là một bản duy nhất trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Exemplairement (phó từ): một cách gương mẫu, mẫu mực.
- Il s'est comporté exemplairement. (Anh ấy đã cư xử một cách gương mẫu.)
Exemplarité (danh từ giống cái): tính gương mẫu, giá trị nêu gương.
- L'exemplarité des dirigeants est importante. (Tính gương mẫu của những người lãnh đạo là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Modèle: mẫu mực, kiểu mẫu.
- Parfait: hoàn hảo.
- Dissuasif (với nghĩa "để làm gương"): có tính răn đe.
Danh từ:
- Copie: bản sao.
- Spécimen: mẫu vật, tiêu bản.
- Unité: đơn vị (trong sản xuất).
Các cụm từ liên quan
Tirer à X exemplaires: in X bản.
- Le journal tire à cent mille exemplaires. (Tờ báo in một trăm ngàn bản.)
Exemplaire de tête: bản đặc biệt (của một ấn phẩm, thường có đánh số và chất lượng cao).
- Il collectionne les exemplaires de tête de romans célèbres. (Ông ấy sưu tập các bản đặc biệt của những cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Servir d'exemplaire: dùng làm gương, làm bài học.
- Son histoire doit servir d'exemplaire à tous. (Câu chuyện của anh ấy phải được dùng làm bài học cho tất cả mọi người.)
Un élève exemplaire aide son camarade à comprendre un problème de mathématiques.
tính từ
- gương mẫu
- Vie exemplairecuộc sống gương mẫu
- để làm gương
- Punition exemplairesự trừng phạt để làm gương
danh từ giống đực
- bản
- Tirer à dix mille exemplairesin một vạn bản
- mẫu
- Un bel exemplaire d'une plantemột mẫu cây đẹp