exemplaire

Học thuật
Thân thiện
exemplaire

Un élève exemplaire aide son camarade à comprendre un problème de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gương mẫu, mẫu mực: Chỉ một người, hành vi hoặc phẩm chất đáng được noi theo, hoàn hảo chuẩn mực.
    • Để làm gương, tính chất răn đe: Chỉ một hình phạt hoặc hành động nghiêm khắc, rõ ràng nhằm mục đích cảnh cáo, ngăn chặn người khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản (sách, tài liệu): Một đơn vị cụ thể trong tổng số các bản sao giống hệt nhau của một ấn phẩm (sách, báo, tạp chí, v.v.) được sản xuất ra.
    • Mẫu, tiêu bản: Một cá thể đại diện, một mẫu vật cụ thể của một loài động vật, thực vật hoặc một đồ vật trong một bộ sưu tập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a fait preuve d'un courage exemplaire. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm gương mẫu.)
    • Une sanction exemplaire a été prononcée contre les fraudeurs. (Một hình phạt để làm gương đã được tuyên đối với những kẻ gian lận.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce livre est épuisé, il ne reste plus aucun exemplaire en librairie. (Cuốn sách này đã hết, không còn bản nào trong hiệu sách nữa.)
    • Le musée possède un exemplaire rare de ce papillon. (Bảo tàng sở hữu một mẫu tiêu bản hiếm của loài bướm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie exemplaire": cuộc sống gương mẫu, mẫu mực.

    • Elle a mené une vie exemplaire au service des autres. ( ấy đã sống một cuộc đời gương mẫu phục vụ người khác.)
  • "Exemplaire unique": bản duy nhất, mẫu vật độc nhất.

    • Ce manuscrit est un exemplaire unique au monde. (Bản thảo nàymột bản duy nhất trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Exemplairement (phó từ): một cách gương mẫu, mẫu mực.

    • Il s'est comporté exemplairement. (Anh ấy đã cư xử một cách gương mẫu.)
  • Exemplarité (danh từ giống cái): tính gương mẫu, giá trị nêu gương.

    • L'exemplarité des dirigeants est importante. (Tính gương mẫu của những người lãnh đạoquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Modèle: mẫu mực, kiểu mẫu.
    • Parfait: hoàn hảo.
    • Dissuasif (với nghĩa "để làm gương"): tính răn đe.
  • Danh từ:

    • Copie: bản sao.
    • Spécimen: mẫu vật, tiêu bản.
    • Unité: đơn vị (trong sản xuất).
Các cụm từ liên quan
  • Tirer à X exemplaires: in X bản.

    • Le journal tire à cent mille exemplaires. (Tờ báo in một trăm ngàn bản.)
  • Exemplaire de tête: bản đặc biệt (của một ấn phẩm, thường đánh số chất lượng cao).

    • Il collectionne les exemplaires de tête de romans célèbres. (Ông ấy sưu tập các bản đặc biệt của những cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Servir d'exemplaire: dùng làm gương, làm bài học.
    • Son histoire doit servir d'exemplaire à tous. (Câu chuyện của anh ấy phải được dùng làm bài học cho tất cả mọi người.)
exemplaire

Un élève exemplaire aide son camarade à comprendre un problème de mathématiques.

tính từ
  1. gương mẫu
    • Vie exemplaire
      cuộc sống gương mẫu
  2. để làm gương
    • Punition exemplaire
      sự trừng phạt để làm gương
danh từ giống đực
  1. bản
    • Tirer à dix mille exemplaires
      in một vạn bản
  2. mẫu
    • Un bel exemplaire d'une plante
      một mẫu cây đẹp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exemplaire"