exfoliation

/eks,fouli'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình bong tróc, lột da: Chỉ hành động hoặc quá trình tự nhiên của da khi các tế bào da chết bong ra khỏi bề mặt.
    • Sự tẩy tế bào chết: Chỉ hành động chủ động làm sạch da bằng cách loại bỏ các tế bào da chết, thường như một phần của quy trình chăm sóc da.
    • Mảng da/vỏ bong tróc: Vật thể một mảnh nhỏ da hoặc vỏ đã bong ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular exfoliation helps to keep the skin smooth and bright. (Việc tẩy tế bào chết thường xuyên giúp giữ cho da mịn màng sáng hơn.)
    • Sunburn can accelerate the natural exfoliation of the skin. (Cháy nắng có thể đẩy nhanh quá trình bong tróc tự nhiên của da.)
    • I noticed a small exfoliation of dead skin on my arm. (Tôi để ý thấy một mảng da chết nhỏ bong ra trên cánh tay mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "Exfoliation" cũng có thể chỉ quá trình bong tróc thành từng lớp của đá do tác động của thời tiết.
    • The granite mountain shows signs of exfoliation. (Ngọn núi đá granit cho thấy dấu hiệu của sự bong tróc thành lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Exfoliate (động từ): tẩy tế bào chết, làm bong tróc.
    • You should exfoliate your skin once or twice a week. (Bạn nên tẩy tế bào chết cho da một hoặc hai lần một tuần.)
  • Exfoliator (danh từ): sản phẩm hoặc công cụ dùng để tẩy tế bào chết.
    • I bought a new gentle exfoliator for my face. (Tôi đã mua một sản phẩm tẩy tế bào chết dịu nhẹ mới cho mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Peeling: sự lột/bong da.
  • Desquamation (từ chuyên ngành y khoa): sự bong vảy da.
  • Shedding: sự rụng, bong ra (thường dùng cho tóc, lông, da).
danh từ
  1. sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc xương
  2. mảng tróc, mảng róc

Từ đồng nghĩa