expiration
/,ekspaiə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mãn hạn, sự kết thúc (của một thời hạn): Thời điểm một thỏa thuận, giấy phép, hoặc hợp đồng chấm dứt hiệu lực.
- Sự tắt thở, sự chết (cách nói trang trọng hoặc nói giảm nói tránh): Hành động ngừng thở, kết thúc sự sống.
- Sự thở ra (trong sinh lý học): Giai đoạn đẩy không khí ra khỏi phổi trong quá trình hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Sự mãn hạn:
- Check the expiration date on the milk carton. (Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa.)
- The expiration of the visa is next month. (Thị thực sẽ hết hạn vào tháng tới.)
- Sự tắt thở (cách nói trang trọng):
- He was by her side until her expiration. (Ông ấy đã ở bên cạnh bà cho đến khi bà trút hơi thở cuối cùng.)
- Sự thở ra:
- Inhalation and expiration are the two phases of breathing. (Hít vào và thở ra là hai pha của quá trình hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On/upon expiration of": Vào thời điểm hết hạn của.
- The service will be terminated upon expiration of the contract. (Dịch vụ sẽ chấm dứt khi hợp đồng hết hạn.)
- "Expiration of a term": Sự kết thúc một nhiệm kỳ.
- New elections are held after the expiration of the presidential term. (Cuộc bầu cử mới được tổ chức sau khi nhiệm kỳ tổng thống kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Expire (Động từ): Hết hạn; tắt thở.
- My passport expires next year. (Hộ chiếu của tôi hết hạn vào năm sau.)
- Expiry (Danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Sự hết hạn, sự mãn hạn. Thường dùng thay thế cho "expiration" với nghĩa này.
- What is the expiry date of this credit card? (Ngày hết hạn của thẻ tín dụng này là khi nào?)
Từ đồng nghĩa
- End (n): Sự kết thúc.
- Termination (n): Sự chấm dứt.
- Death (n): Cái chết (nghĩa đen, ít trang trọng hơn).
- Exhalation (n): Sự thở ra (trong bối cảnh sinh lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "expiration". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "expire".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expiration".)
danh từ
- sự thở ra
- sự thở hắt ra; sự tắt thở, sự chết
- sự mãn hạn, sự kết thúc