exhausser

ngoại động từ
  1. nâng cao (lên)
    • Exhausser une maison d'un étage
      nâng cao nhà lên một tầng
    • Exhausser les âmes
      nâng cao tâm hồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exhausser"