exhausser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nâng cao (lên): Hành động làm cho một vật thể hoặc một khái niệm trừu tượng trở nên cao hơn, được nâng lên về mặt vật lý hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Exhausser une maison d'un étage. (Nâng cao ngôi nhà lên một tầng.)
- Exhausser les âmes. (Nâng cao tâm hồn.)
Cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc kỹ thuật. Nó có thể áp dụng cho cả đối tượng cụ thể (như công trình xây dựng) và đối tượng trừu tượng (như tinh thần, đạo đức).
- Le poète cherche à exhausser la beauté du monde. (Nhà thơ tìm cách nâng cao vẻ đẹp của thế giới.)
- Ce projet vise à exhausser le niveau culturel de la région. (Dự án này nhằm nâng cao trình độ văn hóa của vùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Exhaussement (danh từ giống đực): sự nâng cao, phần được nâng thêm lên.
- L'exhaussement du mur est nécessaire. (Việc nâng cao bức tường là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Surélever: nâng lên, xây cao lên (thường dùng cho công trình).
- Rehausser: làm tăng lên, nâng cao (có thể dùng cho giá trị, vị thế).
- Élever: nâng lên, đề cao (nghĩa rộng, phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Abaisser: hạ thấp xuống.
- Diminuer: làm giảm đi.
ngoại động từ
- nâng cao (lên)
- Exhausser une maison d'un étagenâng cao nhà lên một tầng
- Exhausser les âmesnâng cao tâm hồn