exhausting

/ig'zɔ:stiɳ/
tính từ
  1. làm kiệt sức, làm mệt lử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "exhausting"

exhausting
The long hike up the mountain was exhausting.