exhausting
/ig'zɔ:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm kiệt sức, làm mệt lử: Mô tả một thứ gì đó (công việc, hoạt động, tình huống) đòi hỏi rất nhiều năng lượng thể chất hoặc tinh thần, khiến người ta cảm thấy hoàn toàn mệt mỏi, cạn kiệt sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Moving house is an exhausting process. (Chuyển nhà là một quá trình làm kiệt sức.)
- She finds dealing with customers all day exhausting. (Cô ấy thấy việc tiếp xúc với khách hàng cả ngày rất mệt mỏi.)
- The exhausting heat made it difficult to work. (Cái nóng làm kiệt sức khiến việc làm việc trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi: Thường dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không chỉ đơn giản là mệt mà là mệt đến mức không còn chút sức lực nào.
- The negotiations were mentally exhausting. (Các cuộc đàm phán làm kiệt sức về mặt tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Exhausted (adj): kiệt sức, mệt lử (dùng để mô tả trạng thái của người hoặc vật).
- I was completely exhausted after the marathon. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Exhaustion (n): sự kiệt sức, tình trạng mệt lử.
- He was suffering from heat exhaustion. (Anh ấy đang bị kiệt sức vì nóng.)
Exhaustive (adj): toàn diện, đầy đủ, thấu đáo (khác nghĩa với "exhausting").
- The police conducted an exhaustive search. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
- Tiring: làm mệt mỏi.
- Draining: làm cạn kiệt (năng lượng).
- Gruelling (UK) / Grueling (US): vất vả, khắc nghiệt, làm kiệt sức.
- Wearing: làm mòn mỏi, làm mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Refreshing: làm sảng khoái, làm tỉnh táo.
- Invigorating: tiếp thêm sinh lực.
- Restful: thư giãn, nghỉ ngơi.