exhibitioner

/,eksi'biʃnə /
Học thuật
Thân thiện
exhibitioner

An exhibitioner carefully arranges paintings on a gallery wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh (đại học) được học bổng: Một sinh viên tại một trường đại học, đặc biệt Anh, người nhận được một khoản trợ cấp tài chính (học bổng) dựa trên thành tích học tập xuất sắc, thường được gọi là một "exhibition". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các trường đại học Oxford Cambridge.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He went to Oxford as an exhibitioner. (Anh ấy vào học tại Oxford với tư cách một sinh viên được học bổng.)
    • The college awarded her the status of exhibitioner for her outstanding exam results. (Trường đại học đã trao cho danh hiệu sinh viên học bổng kết quả thi xuất sắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật truyền thống của Anh, một exhibitioner thường nhận được một khoản trợ cấp nhỏ hơn so với một scholar (học giả), nhưng cả hai đều những danh hiệu vinh dự dựa trên thành tích.
    • After winning the prize, he was made an exhibitioner of his college. (Sau khi giành được giải thưởng, anh được công nhận sinh viên học bổng của trường đại học mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibition (n): 1. Cuộc triển lãm. 2. (Trong bối cảnh học thuật) Khoản học bổng hoặc trợ cấp được trao cho một exhibitioner.
  • Scholar (n): Học giả; sinh viên đại học nhận được học bổng giá trị thường cao hơn một exhibition.
  • Bursar (n): Thủ quỹ; sinh viên nhận học bổng dựa trên nhu cầu tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Scholarship holder: Người được nhận học bổng.
  • Award holder: Người được nhận giải thưởng (học thuật).
Lưu ý
  • Từ exhibitioner KHÔNG có nghĩa "người tổ chức triển lãm". Người tổ chức triển lãm trong tiếng Anh thường exhibitor hoặc organizer.
  • Từ này một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh của hệ thống đại học lâu đờiAnh.
exhibitioner

An exhibitioner carefully arranges paintings on a gallery wall.

danh từ
  1. học sinh (đại học) được học bổng

Từ đồng nghĩa