exhorter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cổ vũ, khích lệ, khuyến khích: Hành động thúc đẩy ai đó thực hiện một điều đó, thườngmột hành vi tích cực, bằng lời nói hoặc thái độ nhiệt tình.
    • Thuyết phục, kêu gọi một cách mạnh mẽ: Hành động nói với ai đó một cách nghiêm túc đầy thuyết phục để họ làm điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le coach exhorte ses joueurs à donner le meilleur d'eux-mêmes. (Huấn luyện viên cổ vũ các cầu thủ của mình cống hiến hết mình.)
    • Le leader a exhorté la foule à rester calme. (Người lãnh đạo đã kêu gọi đám đông giữ bình tĩnh.)
    • Il faut exhorter les jeunes à la persévérance. (Cần phải khuyến khích giới trẻ tính kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exhorter quelqu'un à + infinitif": Khích lệ/Thuyết phục ai đó làm gì.
    • Son médecin l'exhorte à arrêter de fumer. (Bác sĩ của anh ấy thuyết phục anh ta bỏ thuốc lá.)
  • "Exhorter à la prudence": Kêu gọi sự thận trọng.
    • Les autorités exhortent à la prudence sur les routes verglacées. (Chính quyền kêu gọi sự thận trọng trên những con đường bị đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhortation (danh từ giống cái): Lời cổ vũ, lời kêu gọi, sự khích lệ.
    • Ses exhortations ont finalement été entendues. (Những lời kêu gọi của ông cuối cùng đã được lắng nghe.)
  • Exhortatif, exhortative (tính từ): Mang tính khích lệ, cổ vũ.
    • Un discours exhortatif. (Một bài diễn văn mang tính cổ vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Encourager: Cổ vũ, khuyến khích (thường nhẹ nhàng hơn).
  • Inciter: Kích động, xúi giục (có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Convaincre: Thuyết phục (nhấn mạnh đến việc làm cho người khác tin).
Từ trái nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Dissuader: Can ngăn, khuyên không nên làm.
ngoại động từ
  1. cổ vũ, khích lệ, khuyến khích
    • Exhorter à la patience
      khuyến khích lòng nhẫn nại