dissuader

Học thuật
Thân thiện
dissuader

Il a réussi à dissuader son ami de prendre un risque dangereux.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Can, can ngăn, thuyết phục ai đó từ bỏ một ý định hoặc không làm một việc gì đó: Hành động dùnglẽ, lời khuyên hoặc lập luận để làm cho người khác thay đổi quyết định không thực hiện một hành động đã dự định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai essayé de le dissuader de vendre sa maison. (Tôi đã cố gắng can ngăn anh ấy đừng bán căn nhà.)
    • Rien ne pourra la dissuader de poursuivre ses études. (Không có thể can ngăn ấy tiếp tục việc học.)
    • Il a été dissuadé de partir seul en voyage. (Anh ta đã bị thuyết phục từ bỏ ý định đi du lịch một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissuader quelqu'un de faire quelque chose": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩacan ngăn ai đó làm việc gì.

    • Son médecin l'a dissuadée de fumer. (Bác sĩ của ấy đã khuyên can đừng hút thuốc.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp: Chỉ việc ngăn cản thông qua các biện pháp răn đe.

    • La sévérité de la peine vise à dissuader les criminels. (Mức hình phạt nghiêm khắc nhằm mục đích răn đe những kẻ phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissuasif, dissuasive (tính từ): tính chất răn đe, ngăn cản.

    • Une mesure dissuasive (Một biện pháp tính răn đe)
  • Dissuasion (danh từ): Sự can ngăn, sự răn đe.

    • La dissuasion nucléaire (Chiến lược răn đe hạt nhân)
Từ đồng nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Détourner (de): Làm cho ai đó chuyển hướng khỏi một ý định.
  • Déconseiller: Khuyên không nên làm.
Từ trái nghĩa
  • Persuader: Thuyết phục, làm cho tin theo.
  • Encourager: Khuyến khích, động viên.
  • Conseiller: Khuyên nên làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "dissuader" trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt chủ yếu qua cấu trúc "dissuader quelqu'un de + infinitif".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "dissuader".)

dissuader

Il a réussi à dissuader son ami de prendre un risque dangereux.

ngoại động từ
  1. can, can ngăn
    • Dissuader quelqu'un de partir
      can ngăn ai đừng ra đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dissuader"