exigence

/'eksidʤəns/ Cách viết khác : (exigency) /'eksidʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
exigence

L'enseignant explique les exigences du projet aux élèves.

Từ "exigence" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la exigence) có nghĩa là "đòi hỏi" hoặc "yêu cầu". Từ này thường được sử dụng để chỉ những yêu cầu cụ thể một người, một nghề nghiệp hoặc một tình huống đặt ra.

Định nghĩa cơ bản:
  • Exigence (danh từ giống cái): Đòi hỏi, yêu cầu.
  • Ví dụ:
    • Selon l'exigence du temps - Theo yêu cầu của thời đại.
    • Les exigences d'une profession - Các đòi hỏi của một nghề nghiệp.
Ý nghĩa cách sử dụng:
  1. Đòi hỏi cụ thể: "Exigence" thường được sử dụng để chỉ những yêu cầu cụ thể một công việc hoặc một tình huống cần phải đáp ứng.

    • Ví dụ: Les exigences du poste sont très élevées. (Các yêu cầu của vị trí này rất cao.)
  2. Tính hay đòi hỏi: Có thể diễn tả tính cách của một người hay yêu cầu quá mức.

    • Ví dụ: Elle a des exigences très particulières en matière de nourriture. ( ấy những yêu cầu rất đặc biệt về thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống:
  • Exigeant (tính từ): Hay đòi hỏi, khó tính.

    • Ví dụ: Il est très exigeant en matière de qualité. (Anh ấy rất khó tính về chất lượng.)
  • Exiger (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu.

    • Ví dụ: Il exige des résultats impeccables. (Anh ấy yêu cầu những kết quả hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa:
  • Demande: Yêu cầu, đòi hỏi.
  • Condition: Điều kiện.
Cụm từ thành ngữ:
  • Avoir des exigences: những yêu cầu.

    • Ví dụ: Il a des exigences élevées pour ses employés. (Anh ấy những yêu cầu cao cho nhân viên của mình.)
  • Être exigeant: Khó tính, hay đòi hỏi.

    • Ví dụ: Elle est exigeante avec elle-même. ( ấy khó tính với chính bản thân mình.)
Sử dụng nâng cao:
  • Trong văn bản chính thức, "exigence" thường được dùng để nói về những quy định hoặc tiêu chuẩn một tổ chức, ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể đặt ra.
    • Ví dụ: Les exigences réglementaires doivent être respectées. (Các yêu cầu quy định phải được tuân thủ.)
Kết luận:

Từ "exigence" rất hữu ích trong việc mô tả những yêu cầu tiêu chuẩn trong nhiều tình huống khác nhau.

exigence

L'enseignant explique les exigences du projet aux élèves.

danh từ giống cái
  1. đòi hỏi, yêu cầu
    • Selon l'exigence du temps
      theo yêu cầu của thời đại
    • Les exigences d'une profession
      các đòi hỏi của một nghề nghiệp
  2. tính hay đòi hỏi; sự khó tính

Từ gần giống

Từ chứa "exigence"

Từ có nhắc đến "exigence"