exigence
/'eksidʤəns/ Cách viết khác : (exigency) /'eksidʤənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhu cầu cấp bách: Một yêu cầu, đòi hỏi hoặc nhu cầu khẩn thiết và không thể trì hoãn, thường phát sinh từ một tình huống đặc biệt.
- Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp: Một hoàn cảnh đòi hỏi phải có hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; một tình huống cấp bách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exigence of the situation required immediate action. (Tính khẩn cấp của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- Financial exigence forced the company to restructure. (Nhu cầu cấp bách về tài chính buộc công ty phải tái cơ cấu.)
- In times of war, the exigences of national security come first. (Trong thời chiến, những nhu cầu cấp bách của an ninh quốc gia được đặt lên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meet the exigence": đáp ứng nhu cầu cấp bách.
- The government must meet the exigence of providing aid to the flood victims. (Chính phủ phải đáp ứng nhu cầu cấp bách là cung cấp viện trợ cho nạn nhân lũ lụt.)
"the exigences of the moment": những đòi hỏi cấp thiết của thời điểm hiện tại.
- We must adapt to the exigences of the moment. (Chúng ta phải thích ứng với những đòi hỏi cấp thiết của thời điểm hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
Exigency (n): (cách viết khác) nhu cầu cấp bách, tình trạng khẩn cấp. Đây là biến thể phổ biến hơn của "exigence".
- The exigencies of modern life can be stressful. (Những đòi hỏi cấp bách của cuộc sống hiện đại có thể gây căng thẳng.)
Exigent (adj): khẩn cấp, cấp bách; đòi hỏi nhiều.
- We face an exigent problem that needs solving today. (Chúng ta đối mặt với một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Urgency (n): sự khẩn cấp.
- Imperative (n): mệnh lệnh, điều cấp bách.
- Necessity (n): sự cần thiết, nhu cầu.
Thành ngữ liên quan
- "the exigence of the case": (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý) nhu cầu cấp bách của vụ việc.
- The judge acted according to the exigence of the case. (Thẩm phán đã hành động theo nhu cầu cấp bách của vụ việc.)
danh từ
- nhu cầu cấp bách
- sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp