exigency
/'eksidʤəns/ Cách viết khác : (exigency) /'eksidʤənsi/
Học thuậtThân thiện
A doctor quickly assesses a patient in the emergency room during a medical exigency.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhu cầu cấp bách: Một yêu cầu hoặc đòi hỏi khẩn thiết, cần được đáp ứng ngay lập tức.
- Tình trạng khẩn cấp: Một hoàn cảnh đặc biệt nghiêm trọng và cấp bách, đòi hỏi hành động tức thì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exigency of the situation required immediate evacuation. (Tình trạng khẩn cấp của tình huống đòi hỏi phải sơ tán ngay lập tức.)
- Financial exigencies forced the company to restructure. (Những nhu cầu cấp bách về tài chính buộc công ty phải tái cơ cấu.)
- In times of war, the exigencies of national security come first. (Trong thời chiến, những nhu cầu cấp bách của an ninh quốc gia được đặt lên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the exigencies of the moment": những đòi hỏi cấp bách của thời khắc hiện tại.
- He had to adapt his speech to the exigencies of the moment. (Anh ta phải điều chỉnh bài phát biểu cho phù hợp với những đòi hỏi cấp bách của thời khắc đó.)
"to meet the exigency": đáp ứng tình thế khẩn cấp.
- The government took special measures to meet the exigency. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp đặc biệt để đáp ứng tình thế khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Exigent (tính từ): khẩn cấp, cấp bách.
- The patient is in an exigent condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency: tình trạng khẩn cấp.
- Crisis: khủng hoảng.
- Urgency: sự khẩn cấp.
- Imperative: mệnh lệnh cấp bách, điều tối cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exigency".)
A doctor quickly assesses a patient in the emergency room during a medical exigency.
danh từ
- nhu cầu cấp bách
- sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp