pinch
/pintʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái véo, cái kẹp: Hành động dùng ngón tay (thường là ngón cái và ngón trỏ) để bóp hoặc kẹp mạnh vào da thịt.
- Một lượng nhỏ: Một lượng rất nhỏ của một chất khô, như muối hoặc đường, có thể được giữ giữa đầu ngón tay cái và ngón trỏ.
- Sự khó khăn, cảnh túng thiếu: Tình huống khó khăn, đặc biệt là về tài chính, gây ra sự dày vò hoặc thiếu thốn.
- Lúc gay go, lúc bức thiết: Thời điểm khẩn cấp hoặc căng thẳng.
Động từ:
- Véo, kẹp: Dùng ngón tay để bóp hoặc kẹp mạnh vào da thịt hoặc một vật mềm.
- Bó chặt, làm đau: Làm cho cảm thấy chật và đau, thường dùng cho giày dép hoặc quần áo.
- Làm cồn cào, làm tê buốt: Gây ra cảm giác khó chịu mạnh mẽ do đói, lạnh hoặc đau đớn.
- Ăn cắp, xoáy: (Từ lóng) Lấy trộm một vật gì đó.
- Bắt giữ: (Từ lóng) Bắt giữ ai đó, thường là cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave her brother a playful pinch on the arm. (Cô ấy véo nhẹ vào cánh tay em trai để đùa.)
- Add just a pinch of salt to the soup. (Chỉ thêm một nhúm muối vào súp.)
- Many families are feeling the pinch of rising prices. (Nhiều gia đình đang cảm thấy sức ép của giá cả leo thang.)
Động từ:
- Don't pinch me! It hurts. (Đừng có véo tôi! Đau đấy.)
- These new shoes pinch my toes. (Đôi giày mới này bó chặt làm đau ngón chân tôi.)
- He was pinched with hunger after the long hike. (Anh ấy đói cồn cào sau chuyến đi bộ đường dài.)
- Someone pinched my wallet on the bus. (Ai đó đã xoáy mất ví của tôi trên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at a pinch" / "in a pinch": Trong tình huống khẩn cấp, nếu cần thiết.
- I can help you with the translation in a pinch. (Tôi có thể giúp bạn dịch trong trường hợp khẩn cấp.)
- "feel the pinch": Cảm thấy sức ép về tài chính hoặc khó khăn.
- Small businesses are starting to feel the pinch. (Các doanh nghiệp nhỏ bắt đầu cảm thấy khó khăn.)
- "take something with a pinch of salt": Tiếp nhận thông tin một cách hoài nghi, không tin hoàn toàn.
- You should take his promises with a pinch of salt. (Bạn nên tiếp nhận những lời hứa của anh ta một cách dè dặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinched (Tính từ): Có vẻ khắc khổ, tái mét (vì lạnh, đói hoặc lo lắng).
- Her face looked pinched and tired. (Mặt cô ấy trông tái mét và mệt mỏi.)
- Pincher (Danh từ): Người hay véo; (số nhiều) cái kìm.
- Pinch point (Danh từ): Điểm thắt cổ chai, nơi dễ xảy ra tắc nghẽn hoặc nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lượng nhỏ): Dash, smidgen, bit.
- Danh từ (khó khăn): Difficulty, hardship, crisis.
- Động từ (véo): Nip, squeeze, tweak.
- Động từ (ăn cắp): Steal, swipe, filch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pinch off: Ngắt, bẻ (một bộ phận của cây) bằng cách véo.
- Pinch off the dead flowers to encourage new growth. (Hãy ngắt những bông hoa đã tàn để kích thích mọc mầm mới.)
- Pinch out: Tương tự "pinch off", thường dùng trong làm vườn.
- Remember to pinch out the tips of the tomato plants. (Nhớ ngắt ngọn của các cây cà chua.)
Thành ngữ liên quan
- "where the shoe pinches": Chỗ khó khăn thực sự, nguyên nhân chính của rắc rối.
- Low wages are where the shoe pinches for most employees. (Lương thấp chính là vấn đề khó khăn với hầu hết nhân viên.)
- "pinch pennies": Tiêu tiền rất tiết kiệm, keo kiệt.
- We had to pinch pennies to save for the trip. (Chúng tôi phải chi tiêu rất tiết kiệm để dành tiền cho chuyến đi.)
danh từ
- cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái kẹt
- to give someone a pinchvéo ai một cái
- nhúm
- a pinch of saltmột nhúm muối
- a pinch of snuffmột nhúm thuốc hít
- (nghĩa bóng) cảnh o ép, sự giằn vặt, sự dày vò
- the pinch of povertycảnh túng đói giày vò
- the pinch of hungercơn đói cồn cào
- lúc gay go, lúc bức thiết
- to come to a pinchđến lúc gay go; đến lúc bức thiết
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự ăn cắp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự bắt, sự tóm cổ
ngoại động từ
- vấu, véo, kẹp, kẹt
- bó chặt, làm đau, làm tức (chân) (giày chật)
- the new shoes pinch međôi giày mới bó chặt làm đau chân tôi
- (nghĩa bóng) làm cồn cào (đói), làm tê buốt; làm tái đi (rét)
- to be pinched with coldrét buốt, tái đi vì rét
- to be pinched with hungerđói cồn cào
- cưỡng đoạt
- to pinch money from (out of) someonecưỡng đoạt tiền của ai
- són cho (ai cái gì)
- to pinch someone in (of, for) foodsón cho ai một tí đồ ăn
- giục, thúc (ngựa trong cuộc chạy đua)
- (hàng hải) cho (thuyền) đi ngược chiều gió
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp
- (từ lóng) bắt, tóm cổ, bỏ vào tù
nội động từ
- bó chặt, làm đau, làm tức (giày chặt)
- keo cú, keo kiệt, vắt cổ chày ra nước
Idioms
- that is where the shoe pincheskhó khăn là chỗ ấy; rắc rối phiền toái là chỗ ấy