pinch

/pintʃ/
Học thuật
Thân thiện
pinch

The officer made a pinch after spotting the suspect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái véo, cái kẹp: Hành động dùng ngón tay (thường ngón cái ngón trỏ) để bóp hoặc kẹp mạnh vào da thịt.
    • Một lượng nhỏ: Một lượng rất nhỏ của một chất khô, như muối hoặc đường, có thể được giữ giữa đầu ngón tay cái ngón trỏ.
    • Sự khó khăn, cảnh túng thiếu: Tình huống khó khăn, đặc biệt về tài chính, gây ra sự dày hoặc thiếu thốn.
    • Lúc gay go, lúc bức thiết: Thời điểm khẩn cấp hoặc căng thẳng.
  2. Động từ:

    • Véo, kẹp: Dùng ngón tay để bóp hoặc kẹp mạnh vào da thịt hoặc một vật mềm.
    • chặt, làm đau: Làm cho cảm thấy chật đau, thường dùng cho giày dép hoặc quần áo.
    • Làm cồn cào, làm buốt: Gây ra cảm giác khó chịu mạnh mẽ do đói, lạnh hoặc đau đớn.
    • Ăn cắp, xoáy: (Từ lóng) Lấy trộm một vật đó.
    • Bắt giữ: (Từ lóng) Bắt giữ ai đó, thường cảnh sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave her brother a playful pinch on the arm. ( ấy véo nhẹ vào cánh tay em trai để đùa.)
    • Add just a pinch of salt to the soup. (Chỉ thêm một nhúm muối vào súp.)
    • Many families are feeling the pinch of rising prices. (Nhiều gia đình đang cảm thấy sức ép của giá cả leo thang.)
  • Động từ:

    • Don't pinch me! It hurts. (Đừng véo tôi! Đau đấy.)
    • These new shoes pinch my toes. (Đôi giày mới này chặt làm đau ngón chân tôi.)
    • He was pinched with hunger after the long hike. (Anh ấy đói cồn cào sau chuyến đi bộ đường dài.)
    • Someone pinched my wallet on the bus. (Ai đó đã xoáy mất của tôi trên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a pinch" / "in a pinch": Trong tình huống khẩn cấp, nếu cần thiết.
    • I can help you with the translation in a pinch. (Tôi có thể giúp bạn dịch trong trường hợp khẩn cấp.)
  • "feel the pinch": Cảm thấy sức ép về tài chính hoặc khó khăn.
    • Small businesses are starting to feel the pinch. (Các doanh nghiệp nhỏ bắt đầu cảm thấy khó khăn.)
  • "take something with a pinch of salt": Tiếp nhận thông tin một cách hoài nghi, không tin hoàn toàn.
    • You should take his promises with a pinch of salt. (Bạn nên tiếp nhận những lời hứa của anh ta một cách dè dặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinched (Tính từ): Có vẻ khắc khổ, tái mét ( lạnh, đói hoặc lo lắng).
    • Her face looked pinched and tired. (Mặt ấy trông tái mét mệt mỏi.)
  • Pincher (Danh từ): Người hay véo; (số nhiều) cái kìm.
  • Pinch point (Danh từ): Điểm thắt cổ chai, nơi dễ xảy ra tắc nghẽn hoặc nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lượng nhỏ): Dash, smidgen, bit.
  • Danh từ (khó khăn): Difficulty, hardship, crisis.
  • Động từ (véo): Nip, squeeze, tweak.
  • Động từ (ăn cắp): Steal, swipe, filch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pinch off: Ngắt, bẻ (một bộ phận của cây) bằng cách véo.
    • Pinch off the dead flowers to encourage new growth. (Hãy ngắt những bông hoa đã tàn để kích thích mọc mầm mới.)
  • Pinch out: Tương tự "pinch off", thường dùng trong làm vườn.
    • Remember to pinch out the tips of the tomato plants. (Nhớ ngắt ngọn của các cây cà chua.)
Thành ngữ liên quan
  • "where the shoe pinches": Chỗ khó khăn thực sự, nguyên nhân chính của rắc rối.
    • Low wages are where the shoe pinches for most employees. (Lương thấp chính vấn đề khó khăn với hầu hết nhân viên.)
  • "pinch pennies": Tiêu tiền rất tiết kiệm, keo kiệt.
    • We had to pinch pennies to save for the trip. (Chúng tôi phải chi tiêu rất tiết kiệm để dành tiền cho chuyến đi.)
pinch

The officer made a pinch after spotting the suspect.

danh từ
  1. cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái kẹt
    • to give someone a pinch
      véo ai một cái
  2. nhúm
    • a pinch of salt
      một nhúm muối
    • a pinch of snuff
      một nhúm thuốc hít
  3. (nghĩa bóng) cảnh o ép, sự giằn vặt, sự dày
    • the pinch of poverty
      cảnh túng đói giày vò
    • the pinch of hunger
      cơn đói cồn cào
  4. lúc gay go, lúc bức thiết
    • to come to a pinch
      đến lúc gay go; đến lúc bức thiết
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự ăn cắp
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự bắt, sự tóm cổ
ngoại động từ
  1. vấu, véo, kẹp, kẹt
  2. chặt, làm đau, làm tức (chân) (giày chật)
    • the new shoes pinch me
      đôi giày mới chặt làm đau chân tôi
  3. (nghĩa bóng) làm cồn cào (đói), làm buốt; làm tái đi (rét)
    • to be pinched with cold
      rét buốt, tái đi rét
    • to be pinched with hunger
      đói cồn cào
  4. cưỡng đoạt
    • to pinch money from (out of) someone
      cưỡng đoạt tiền của ai
  5. són cho (ai cái )
    • to pinch someone in (of, for) food
      són cho ai mộtđồ ăn
  6. giục, thúc (ngựa trong cuộc chạy đua)
  7. (hàng hải) cho (thuyền) đi ngược chiều gió
  8. (từ lóng) xoáy, ăn cắp
  9. (từ lóng) bắt, tóm cổ, bỏ vào
nội động từ
  1. chặt, làm đau, làm tức (giày chặt)
  2. keo cú, keo kiệt, vắt cổ chày ra nước

Idioms

  • that is where the shoe pinches
    khó khăn chỗ ấy; rắc rối phiền toái chỗ ấy