exigu

Học thuật
Thân thiện
exigu

La chambre exiguë ne contient qu'un lit et une petite armoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ bé, chật hẹp: Dùng để mô tả một không gian, diện tích hoặc kích thước rất nhỏ, hạn chế, gây cảm giác chật chội.
    • Ít ỏi, eo hẹp (nghĩa ): Trong cách dùng , từ này còn có thể chỉ một lượng hoặc nguồn lực rất ít, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appartement est vraiment exigu pour une famille de cinq personnes. (Căn hộ thực sự chật hẹp cho một gia đình năm người.)
    • Nous nous sommes réunis dans une pièce exiguë. (Chúng tôi đã tụ họp trong một căn phòng nhỏ bé.)
    • Il disposait de moyens exigus pour réaliser son projet. (nghĩa ) (Anh ta những phương tiện eo hẹp để thực hiện dự án của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exigu" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "petit" hoặc "étroit" hơn.
  • Từ này nhấn mạnh sự thiếu thốn, không đủ về không gian hoặc kích thước, hơn là chỉ đơn thuần mô tả "nhỏ".
Biến thể từ gần giống
  • Exiguïté (danh từ giống cái): Sự nhỏ bé, sự chật hẹp.
    • L'exiguïté de la cuisine rend la préparation des repas difficile. (Sự chật hẹp của nhà bếp khiến việc chuẩn bị bữa ăn trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Étroit: Hẹp, chật.
  • Petit: Nhỏ.
  • Réduit: Bị thu hẹp, nhỏ.
  • Restreint: Hạn chế, bị giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Spacieux: Rộng rãi.
  • Ample: Rộng lớn, bao la.
  • Vaste: Mênh mông, rộng lớn.
Lưu ý
  • Exigumột tính từ. Dạng giống đực là "exigu", dạng giống cái là "exiguë". Khi phát âm, chữ "e" cuối cùng trong dạng giống cái "exiguë" được phát âm.
  • Từ này không cấu trúc thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến một tính từ.
exigu

La chambre exiguë ne contient qu'un lit et une petite armoire.

tính từ
  1. nhỏ bé, chật hẹp
    • Salle exiguë
      phòng chật hẹp
  2. (từ , nghĩa ) ít ỏi, eo hẹp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exigu"

Từ có nhắc đến "exigu"