exigu

tính từ
  1. nhỏ bé, chật hẹp
    • Salle exiguë
      phòng chật hẹp
  2. (từ , nghĩa ) ít ỏi, eo hẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exigu"

Từ có nhắc đến "exigu"

exigu
La chambre exiguë ne contient qu'un lit et une petite armoire.