vaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rộng lớn, mênh mông: Chỉ một không gian, diện tích có kích thước lớn, trải dài.
- Rộng rãi, thênh thang: Chỉ quần áo, vật dụng có kích cỡ lớn hơn bình thường.
- Sâu rộng, phong phú: Chỉ kiến thức, hiểu biết có phạm vi bao quát lớn.
- Đông đảo, lớn lao: Chỉ một nhóm người, một tổ chức hay một công việc có quy mô lớn.
- (Thân mật) Quá đáng, quá chừng: Dùng để nhấn mạnh mức độ quá mức của một điều gì đó, thường mang ý chê bai, mỉa mai.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ rộng: Tên một nhóm cơ ở đùi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'océan est un espace vaste et mystérieux. (Đại dương là một không gian rộng lớn và bí ẩn.)
- Il porte un manteau vaste pour se protéger du froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác rộng thùng thình để chống rét.)
- Ce professeur a une culture vaste. (Vị giáo sư này có một kiến thức sâu rộng.)
- Ils ont mené une vaste enquête. (Họ đã tiến hành một cuộc điều tra quy mô lớn.)
- C'est une vaste hypocrisie ! (Thật là một sự đạo đức giả quá đáng!)
Danh từ:
- Le vaste externe fait partie des muscles de la cuisse. (Cơ rộng ngoài là một phần của các cơ ở đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À vaste(s) envergure(s)": Có quy mô rộng lớn, tầm cỡ lớn.
- C'est un projet à vaste envergure. (Đó là một dự án có quy mô rất lớn.)
"Dans les vastes solitudes": Trong những vùng hoang vu mênh mông (cách diễn đạt văn chương).
Biến thể và từ gần giống
Vastement (phó từ): Một cách rộng rãi, rộng lớn.
- La pièce est vastement décorée. (Căn phòng được trang trí một cách rộng rãi.)
Vastitude (danh từ giống cái): Sự mênh mông, tính chất rộng lớn (thường dùng trong văn chương).
- La vastitude du désert est impressionnante. (Sự mênh mông của sa mạc thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Immense: Bao la, mênh mông (nhấn mạnh kích thước khổng lồ).
- Étendu: Rộng, trải dài (nhấn mạnh phạm vi).
- Large: Rộng (thường chỉ bề ngang).
- Ample: Rộng rãi, phóng khoáng.
Từ trái nghĩa
- Étroit: Chật hẹp.
- Petit: Nhỏ bé.
- Limitée: Có giới hạn, hạn chế.
- Restreint: Thu hẹp.
Thành ngữ liên quan
"Se perdre dans de vastes considérations": Sa đà vào những suy nghĩ lan man, quá rộng.
- Il se perd dans de vastes considérations au lieu d'agir. (Anh ta sa đà vào những suy nghĩ lan man thay vì hành động.)
"Un vaste programme !": Một chương trình/kế hoạch đồ sộ! (Cụm từ này thường được dùng với ý mỉa mai, ngụ ý rằng kế hoạch đó quá tham vọng và khó thực hiện).
- Réparer toute l'économie ? Vaste programme ! (Sửa chữa toàn bộ nền kinh tế ư? Kế hoạch đồ sộ đấy!)
tính từ
- rộng
- Une vaste plainemột cánh đồng rộng
- Un vaste pardessusmột cái áo khoác rộng
- Front vastetrán rộng
- Posséder des connaissances très vastescó kiến thức rất rộng
- Muscle vaste(giải phẫu) cơ rộng
- đông đảo, lớn
- Un vaste groupement de révolutionnairesmột tập hợp đông đảo các nhà cách mạng
- Une vaste entreprisemột công cuộc kinh doanh lớn
- (thân mật) quá đáng; quá chừng
- C'est une vaste blague!thật là một chuyện đùa quá đáng
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ rộng
- Vaste internecơ rộng trong
- Vaste externecơ rộng ngoài