vaste

Học thuật
Thân thiện
vaste

Une vaste plaine s'étend à perte de vue sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rộng lớn, mênh mông: Chỉ một không gian, diện tích kích thước lớn, trải dài.
    • Rộng rãi, thênh thang: Chỉ quần áo, vật dụng kích cỡ lớn hơn bình thường.
    • Sâu rộng, phong phú: Chỉ kiến thức, hiểu biết phạm vi bao quát lớn.
    • Đông đảo, lớn lao: Chỉ một nhóm người, một tổ chức hay một công việc quy mô lớn.
    • (Thân mật) Quá đáng, quá chừng: Dùng để nhấn mạnh mức độ quá mức của một điều đó, thường mang ý chê bai, mỉa mai.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) rộng: Tên một nhóm đùi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'océan est un espace vaste et mystérieux. (Đại dươngmột không gian rộng lớn bí ẩn.)
    • Il porte un manteau vaste pour se protéger du froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác rộng thùng thình để chống rét.)
    • Ce professeur a une culture vaste. (Vị giáo sư này có một kiến thức sâu rộng.)
    • Ils ont mené une vaste enquête. (Họ đã tiến hành một cuộc điều tra quy mô lớn.)
    • C'est une vaste hypocrisie ! (Thật là một sự đạo đức giả quá đáng!)
  • Danh từ:

    • Le vaste externe fait partie des muscles de la cuisse. ( rộng ngoàimột phần của các đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • vaste(s) envergure(s)": quy mô rộng lớn, tầm cỡ lớn.

    • C'est un projet à vaste envergure. (Đómột dự án quy mô rất lớn.)
  • "Dans les vastes solitudes": Trong những vùng hoang vu mênh mông (cách diễn đạt văn chương).

Biến thể từ gần giống
  • Vastement (phó từ): Một cách rộng rãi, rộng lớn.

    • La pièce est vastement décorée. (Căn phòng được trang trí một cách rộng rãi.)
  • Vastitude (danh từ giống cái): Sự mênh mông, tính chất rộng lớn (thường dùng trong văn chương).

    • La vastitude du désert est impressionnante. (Sự mênh mông của sa mạc thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Immense: Bao la, mênh mông (nhấn mạnh kích thước khổng lồ).
  • Étendu: Rộng, trải dài (nhấn mạnh phạm vi).
  • Large: Rộng (thường chỉ bề ngang).
  • Ample: Rộng rãi, phóng khoáng.
Từ trái nghĩa
  • Étroit: Chật hẹp.
  • Petit: Nhỏ bé.
  • Limitée: giới hạn, hạn chế.
  • Restreint: Thu hẹp.
Thành ngữ liên quan
  • "Se perdre dans de vastes considérations": Sa đà vào những suy nghĩ lan man, quá rộng.

    • Il se perd dans de vastes considérations au lieu d'agir. (Anh ta sa đà vào những suy nghĩ lan man thay vì hành động.)
  • "Un vaste programme !": Một chương trình/kế hoạch đồ sộ! (Cụm từ này thường được dùng với ý mỉa mai, ngụ ý rằng kế hoạch đó quá tham vọng khó thực hiện).

    • Réparer toute l'économie ? Vaste programme ! (Sửa chữa toàn bộ nền kinh tế ư? Kế hoạch đồ sộ đấy!)
vaste

Une vaste plaine s'étend à perte de vue sous un ciel bleu.

tính từ
  1. rộng
    • Une vaste plaine
      một cánh đồng rộng
    • Un vaste pardessus
      một cái áo khoác rộng
    • Front vaste
      trán rộng
    • Posséder des connaissances très vastes
      kiến thức rất rộng
    • Muscle vaste
      (giải phẫu) rộng
  2. đông đảo, lớn
    • Un vaste groupement de révolutionnaires
      một tập hợp đông đảo các nhà cách mạng
    • Une vaste entreprise
      một công cuộc kinh doanh lớn
  3. (thân mật) quá đáng; quá chừng
    • C'est une vaste blague!
      thật là một chuyện đùa quá đáng
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) rộng
    • Vaste interne
      rộng trong
    • Vaste externe
      rộng ngoài