existant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tồn tại: Chỉ trạng thái có thực, có mặt trong thực tế.
- Hiện có, hiện hành: Chỉ cái đang có sẵn, đang được áp dụng hoặc lưu hành tại thời điểm hiện tại.
Danh từ giống đực:
- Tiền trong quỹ; hàng trong kho: Chỉ lượng tiền mặt hoặc hàng hóa đang có sẵn trong kho, quỹ.
- (Triết học) Vật tồn tại, sinh vật: Chỉ một thực thể, một sinh vật đang tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les preuves existantes sont insuffisantes. (Các bằng chứng hiện có là không đủ.)
- C'est un problème existant depuis longtemps. (Đó là một vấn đề tồn tại từ lâu.)
- Danh từ giống đực:
- L'existant dans notre caisse est faible. (Tiền mặt trong quỹ của chúng tôi còn ít.)
- Tout existant a une fin. (Mọi sinh vật tồn tại đều có một kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En l'état existant: trong tình trạng hiện có.
- Le bâtiment sera vendu en l'état existant. (Tòa nhà sẽ được bán trong tình trạng hiện có.)
- Faire l'inventaire de l'existant: kiểm kê hàng tồn kho / những gì hiện có.
- Avant de commander, il faut faire l'inventaire de l'existant. (Trước khi đặt hàng, cần phải kiểm kê hàng hiện có trong kho.)
Biến thể và từ gần giống
- Existence (n.f): sự tồn tại.
- L'existence de la vie sur d'autres planètes. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác.)
- Exister (v): tồn tại.
- Ce phénomène existe depuis des siècles. (Hiện tượng này đã tồn tại hàng thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Présent (adj): hiện diện, có mặt.
- Disponible (adj): có sẵn, sẵn có.
- Réel (adj): có thực, thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ/danh từ "existant".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "existant".)
tính từ
- tồn tại
- hiện có, hiện hành
- Lois existantesluật hiện hành
danh từ giống đực
- tiền trong quỹ; hàng trong kho
- (triết học) vật tồn tại, sinh vật