virtuel
Học thuậtThân thiện
Un enfant utilise un casque de réalité virtuel pour explorer un monde virtuel.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiềm tàng, có khả năng xảy ra: Chỉ một cái gì đó tồn tại dưới dạng khả năng, tiềm năng, chưa hiện thực hóa nhưng có thể trở thành hiện thực.
- Ảo (trong vật lý, kỹ thuật): Chỉ một cái gì đó không tồn tại thực sự trong thế giới vật chất nhưng được mô phỏng, tạo ra hoặc nhận thức thông qua các phương tiện kỹ thuật, như hình ảnh trong gương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une menace virtuelle. (Một mối đe dọa tiềm tàng.)
- Il est le vainqueur virtuel de la compétition. (Anh ấy là người chiến thắng tiềm năng của cuộc thi.)
- Une image virtuelle formée par une lentille. (Một hình ảnh ảo được tạo bởi một thấu kính.)
- Un environnement virtuel en informatique. (Một môi trường ảo trong tin học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monde virtuel": thế giới ảo, một môi trường được mô phỏng bằng máy tính.
- Les joueurs explorent un monde virtuel. (Người chơi khám phá một thế giới ảo.)
"Réalité virtuelle": thực tế ảo, công nghệ tạo ra môi trường mô phỏng để người dùng tương tác.
- La réalité virtuelle est utilisée pour la formation des pilotes. (Thực tế ảo được sử dụng để đào tạo phi công.)
"Stockage virtuel": bộ nhớ ảo, một kỹ thuật quản lý bộ nhớ máy tính.
- Le système d'exploitation utilise un stockage virtuel. (Hệ điều hành sử dụng bộ nhớ ảo.)
Biến thể và từ gần giống
Virtualité (danh từ giống cái): tính chất tiềm tàng, tính ảo.
- La virtualité d'un risque. (Tính chất tiềm tàng của một rủi ro.)
Virtualiser (động từ): ảo hóa.
- Virtualiser un serveur. (Ảo hóa một máy chủ.)
Virtualisation (danh từ giống cái): sự ảo hóa.
- La virtualisation des ressources informatiques. (Sự ảo hóa các tài nguyên tin học.)
Từ đồng nghĩa
- Potentiel: tiềm năng, tiềm tàng.
- Possible: có thể xảy ra.
- Simulé: được mô phỏng (cho nghĩa "ảo").
Từ trái nghĩa
- Réel: thực, có thật.
- Actuel: hiện tại, hiện thực.
- Concret: cụ thể, hữu hình.
Các cụm từ liên quan
Assistant virtuel: trợ lý ảo (ví dụ: trên điện thoại).
- Mon assistant virtuel peut programmer des rendez-vous. (Trợ lý ảo của tôi có thể lên lịch các cuộc hẹn.)
Clavier virtuel: bàn phím ảo (trên màn hình cảm ứng).
- Tapez votre code sur le clavier virtuel. (Hãy gõ mã của bạn trên bàn phím ảo.)
Thành ngữ liên quan
- En virtuel de: trên cơ sở, dựa vào.
- Il a agi en virtuel de ses pouvoirs. (Anh ta đã hành động dựa trên thẩm quyền của mình.) [Lưu ý: Đây là cách dùng cổ hoặc trang trọng, ít phổ biến hơn các nghĩa hiện đại.]
Un enfant utilise un casque de réalité virtuel pour explorer un monde virtuel.
tính từ
- tiềm tàng
- Faculté virtuellenăng lực tiềm tàng
- ảo
- Image virtuelle(vật lí) ảnh ảo
- Objet virtuel(vật lí) vật ảo
- Travail virtuel(cơ học) công ảo
- có thể, có khả năng (xảy ra)
- état virtuel d'un noyau(vật lý) học trạng thái có thể của một hạt nhân